Nihongo

上昇します(じょうしょうします、joushoうshimasu)
- tăng lên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUSHOU

上昇

じょうしょう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

上昇します (じょうしょうします, phiên âm: joushoうshimasu) có nghĩa là "tăng lên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:tăng lên
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:joushoうshimasu

Hiragana:じょうしょうします

Thể lịch sự
(ます形)
じょうしょうします上昇します。rise.
Thể từ điển
(辞書形)
上昇しるrise
Thể liên dụng
(て形)
上昇して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
上昇しないnot rise

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
上昇したrose
Thể kết thúc
(終止形)
上昇しる。rise.
Thể điều kiện
(仮定形)
上昇しればif rise
Thể ý chí
(意志形)
上昇しよう !let's rise
Thể mệnh lệnh
(命令形)
上昇しろ !rise !
Giải thích AI
Ý nghĩa

上昇します có nghĩa là "tăng lên", "đi lên", hoặc "dâng lên". Nó diễn tả sự gia tăng về số lượng, giá trị, nhiệt độ, hoặc bất kỳ thứ gì có thể tăng lên theo một chiều hướng nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 株価が上昇します。 ・Bản dịch: Giá cổ phiếu tăng lên. ⚫︎ 気温が上昇します。 ・Bản dịch: Nhiệt độ tăng lên. ⚫︎ 売上が上昇します。 ・Bản dịch: Doanh thu tăng lên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 上昇します trong các tình huống cần diễn tả sự tăng lên, ví dụ như trong các bản tin kinh tế, báo cáo thời tiết, hoặc các bài thuyết trình. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng.

Cách viết

上昇します được viết bằng chữ Hán là 上昇します, đọc là じょうしょうします。 - Chữ Hán: 上 (じょう - trên, lên), 昇 (しょう - lên, thăng), và する (します - làm). - Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này. Okurigana (phần hiragana sau chữ Hán) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 上がる (あがる - tăng lên, đi lên) ⚫︎ 増える (ふえる - tăng lên, thêm vào) ⚫︎ 高まる (たかまる - tăng lên, cao lên)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 下降します (かこうします - hạ xuống, giảm xuống) ⚫︎ 下がる (さがる - giảm xuống) ⚫︎ 減少します (げんしょうします - giảm xuống)

Ví dụ câu 1

来年の経済成長率は5%に上昇しますと予測されています。 ・Bản dịch: Người ta dự đoán rằng tỷ lệ tăng trưởng kinh tế vào năm tới sẽ tăng lên 5%. ・Giải thích: Câu này sử dụng 上昇します để diễn tả sự tăng trưởng kinh tế.

Ví dụ câu 2

この製品の需要は最近上昇します。 ・Bản dịch: Nhu cầu về sản phẩm này gần đây tăng lên. ・Giải thích: Câu này cho thấy nhu cầu đang tăng lên.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ Hán: 上 (lên), 昇 (lên, tăng), và する (làm). Việc sử dụng chữ Hán cho thấy tính trang trọng và mức độ chuyên nghiệp của từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud