Nihongo

成果(せいか、seika)
- thành quả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIKA

成果

せいか

成果 (せいか, phiên âm: seika) có nghĩa là "thành quả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thành quả
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

成果 có nghĩa là kết quả, thành quả, thành tích, hoặc những gì đạt được sau một quá trình làm việc, học tập, hoặc nỗ lực. Nó nhấn mạnh vào những thành tựu cụ thể, hữu hình hoặc vô hình. Nó thường dùng để chỉ những kết quả tích cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験の成果 Dịch: Kết quả thi cử ⚫︎研究の成果 Dịch: Thành quả nghiên cứu ⚫︎努力の成果 Dịch: Thành quả của sự nỗ lực

Cách sử dụng

成果 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh vào những thành quả đạt được. Nó có thể được sử dụng trong các báo cáo, bài thuyết trình, hoặc khi thảo luận về tiến độ và kết quả của một dự án hoặc công việc nào đó.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng kanji là 成果. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là せいか. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 結果 (kekka): Kết quả (nói chung) ⚫︎ 実績 (jisseki): Thành tích, kết quả thực tế ⚫︎ 達成 (tassei): Sự đạt được, sự hoàn thành (nhấn mạnh vào hành động đạt được mục tiêu) ⚫︎ 功績 (kouseki): Công lao, thành tích (thường dùng cho những đóng góp lớn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ chỉ sự thất bại, như: ⚫︎ 失敗 (shippai): Thất bại ⚫︎ 不成功 (fuseikou): Không thành công

Ví dụ câu 1

長年の努力が実り、プロジェクトの成果が出ました。 ・Bản dịch: Sau nhiều năm nỗ lực, dự án đã đạt được thành quả. ・Giải thích: Câu này cho thấy sau một thời gian dài cố gắng, dự án đã có kết quả tốt.

Ví dụ câu 2

研究チームは、画期的な成果を発表しました。 ・Bản dịch: Đội nghiên cứu đã công bố một thành quả mang tính đột phá. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quan trọng và tính đột phá của thành quả đạt được trong nghiên cứu.

Nguồn gốc

成果 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ 成 (sei) có nghĩa là "thành", "hoàn thành", "đạt được". Chữ 果 (ka) có nghĩa là "quả", "kết quả". Ghép lại, 成果 có nghĩa là "kết quả đạt được".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud