Nihongo

要因(よういん、youin)
- yếu tố

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUIN

要因

よういん

要因 (よういん, phiên âm: youin) có nghĩa là "yếu tố" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:yếu tố
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

要因 (よういん) trong tiếng Việt có nghĩa là "yếu tố", "nguyên nhân", hoặc "tác nhân". Nó chỉ đến những thứ gây ra, ảnh hưởng, hoặc góp phần vào một kết quả, tình huống, hoặc sự kiện cụ thể. Từ này thường được sử dụng để phân tích và xác định những nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. 要因 là một từ quan trọng trong việc hiểu rõ bản chất của các hiện tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今回の失敗の要因を分析しましょう。 ・ Dịch: Hãy cùng phân tích các yếu tố dẫn đến thất bại lần này. ⚫︎ 環境汚染の主要な要因の一つは、産業廃棄物です。 ・ Dịch: Một trong những yếu tố chính gây ô nhiễm môi trường là chất thải công nghiệp. ⚫︎ この病気の要因は、遺伝と生活習慣の両方です。 ・ Dịch: Nguyên nhân của căn bệnh này là cả di truyền và thói quen sinh hoạt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 要因 khi bạn muốn: ⚫︎ Tìm hiểu nguyên nhân của một sự việc hoặc tình huống. ⚫︎ Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến một vấn đề. ⚫︎ Đưa ra các giải pháp dựa trên việc xác định các nguyên nhân. Từ này thường được dùng trong các bài phân tích, báo cáo, thảo luận, và các tình huống cần sự hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân và kết quả.

Cách viết

Từ 要因 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 要因 ⚫︎ Hiragana: よういん ⚫︎ Không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 原因 (げんいん): Nguyên nhân. ⚫︎ 理由 (りゆう): Lý do. ⚫︎ 因子 (いんし): Yếu tố (thường dùng trong khoa học). ⚫︎ 要素 (ようそ): Yếu tố (thành phần).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng những từ chỉ kết quả hoặc hệ quả: ⚫︎ 結果 (けっか): Kết quả. ⚫︎ 影響 (えいきょう): Ảnh hưởng.

Ví dụ câu 1

経済成長の要因をいくつか教えてください。 ・ Bản dịch: Xin hãy cho tôi biết một vài yếu tố của tăng trưởng kinh tế. ・ Giải thích: Câu này yêu cầu liệt kê các yếu tố đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế.

Ví dụ câu 2

ストレスが健康に悪影響を及ぼす要因の一つです。 ・ Bản dịch: Căng thẳng là một trong những yếu tố gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. ・ Giải thích: Câu này chỉ ra căng thẳng là một trong những nguyên nhân gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

Nguồn gốc

Từ 要因 được tạo thành từ hai chữ kanji: 要 (yếu, cần thiết) và 因 (nhân, nguyên nhân). Vì vậy, về cơ bản, nó mang ý nghĩa là "yếu tố cần thiết" hoặc "nguyên nhân chính".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud