Nihongo

述べます(のべます、nobemasu)
- bày tỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NO

述

の

BE

べ

べ

MA

ま

ま

SU

す

す

述べます (のべます, phiên âm: nobemasu) có nghĩa là "bày tỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:bày tỏ
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nobemasu

Hiragana:のべます

Thể lịch sự
(ます形)
のべます述べます。state.
Thể từ điển
(辞書形)
述べるstate
Thể liên dụng
(て形)
述べて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
述べないnot state

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
述べたstated
Thể kết thúc
(終止形)
述べる。state.
Thể điều kiện
(仮定形)
述べればif state
Thể ý chí
(意志形)
述べよう !let's state
Thể mệnh lệnh
(命令形)
述べろ !state !
Giải thích AI
Ý nghĩa

述べます có nghĩa là "trình bày", "diễn đạt", "phát biểu" hoặc "nói ra" một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó thể hiện hành động đưa ra ý kiến, thông tin hoặc quan điểm một cách rõ ràng và mạch lạc. Đây là dạng trang trọng của động từ 言う ("nói"). ⚫︎ Động từ này thường được dùng khi: ⚫︎ Bạn muốn diễn đạt một thông tin chính thức. ⚫︎ Bạn đang trình bày một ý kiến trong cuộc họp, bài thuyết trình, hoặc bài phát biểu. ⚫︎ Bạn muốn báo cáo một vấn đề. ⚫︎ Trong văn viết, nó thường được sử dụng để thể hiện sự trang trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議で、田中さんは自分の意見を述べました。 ・Dịch: Trong cuộc họp, anh Tanaka đã trình bày ý kiến của mình. ⚫︎社長は新年の抱負を述べました。 ・Dịch: Giám đốc đã phát biểu về những dự định trong năm mới. ⚫︎彼は事件について詳細を述べました。 ・Dịch: Anh ấy đã trình bày chi tiết về vụ việc.

Cách sử dụng

述べます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thiết để thể hiện sự tôn trọng. Nó thích hợp dùng trong: ⚫︎ Bài phát biểu. ⚫︎ Báo cáo. ⚫︎ Các cuộc họp chính thức. ⚫︎ Khi trao đổi thông tin với người có địa vị cao hơn hoặc người lớn tuổi hơn. ⚫︎ Trong các bài luận hoặc văn bản chính thức. Nó không thường xuyên dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè thân thiết.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: Kanji là 述 và Hiragana là べます. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana: Luôn là べます. ⚫︎ Các dạng khác của động từ: ⚫︎ Thể từ điển: 述べる ⚫︎ Thể ます: 述べます ⚫︎ Thể quá khứ: 述べました ⚫︎ Thể phủ định: 述べません ⚫︎ Thể mệnh lệnh: Không phổ biến. ⚫︎ Thể ý định: 述べよう

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 言う (nói, diễn đạt - dạng thông thường) ⚫︎ 話す (nói chuyện, trò chuyện) ⚫︎ 表現する (biểu hiện, diễn đạt) ⚫︎ 表明する (tuyên bố, công bố) ⚫︎ 提示する (trình bày, đề xuất)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ thể hiện sự im lặng hoặc không nói có thể được coi là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎ 黙る (im lặng) ⚫︎ 秘密にする (giữ bí mật)

Ví dụ câu 1

先生は試験の結果について、詳しく述べました。 ・Bản dịch: Giáo viên đã trình bày chi tiết về kết quả bài kiểm tra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 述べました để diễn tả việc giáo viên trình bày thông tin một cách chi tiết và rõ ràng.

Ví dụ câu 2

彼は会社の将来について楽観的な見解を述べた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã trình bày quan điểm lạc quan về tương lai của công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách sử dụng 述べた để thể hiện việc đưa ra một ý kiến.

Nguồn gốc

述 (jutsu) trong 述べます có nghĩa là "trình bày" hoặc "diễn đạt". Nó có nguồn gốc từ chữ Hán và đã được kết hợp với động từ べる (beru) để tạo thành 述べます. べる (beru) có nghĩa là “nói” và là một phần của các từ mang nghĩa diễn đạt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud