特製(とくせい、tokusei)
- đặc chế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOKUSEI
特製
とくせい
特製 (とくせい, phiên âm: tokusei) có nghĩa là "đặc chế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đặc chế |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
特製 (とくせい - tokusei) có nghĩa là "chế biến đặc biệt", "làm theo yêu cầu", "sản xuất đặc biệt", hoặc "phiên bản đặc biệt". Nó thường chỉ ra một mặt hàng, món ăn, hoặc sản phẩm nào đó được làm với các thành phần, phương pháp, hoặc công thức độc đáo, khác biệt so với phiên bản thông thường. Nó nhấn mạnh vào sự độc đáo và chất lượng cao hơn.
⚫︎特製ラーメン Dịch: Mì ramen đặc biệt. ⚫︎特製カレー Dịch: Cà ri đặc biệt. ⚫︎特製ケーキ Dịch: Bánh ngọt đặc biệt.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 特製 để mô tả các món ăn, đồ uống, hoặc sản phẩm được làm theo một công thức đặc biệt, khác biệt. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các nhà hàng, cửa hàng, hoặc quảng cáo sản phẩm. ⚫︎ Nó thể hiện sự tự hào về chất lượng và sự độc đáo của sản phẩm.
⚫︎ Chữ 特製 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách viết: 特製 (とくせい). ⚫︎ Kanji: 特 (đặc biệt), 製 (chế tạo). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là "せい".
⚫︎ 特別 (tokubetsu): đặc biệt, khác thường. ⚫︎ スペシャル (supesharu): special (mượn từ tiếng Anh). ⚫︎ 限定 (gentei): giới hạn, phiên bản giới hạn.
⚫︎ 普通 (futsū): thông thường, bình thường. ⚫︎ 一般 (ippan): thông thường, chung.
この店は特製のソースを使ったハンバーグが美味しいです。 ・Bản dịch: Quán này có món hamburger dùng nước sốt đặc biệt rất ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 特製 để nhấn mạnh vào nước sốt đặc biệt, làm nên sự khác biệt của món ăn.
特製メニューは数量限定です。 ・Bản dịch: Thực đơn đặc biệt chỉ có số lượng giới hạn. ・Giải thích: Câu này kết hợp 特製 với "数量限定" (số lượng giới hạn) để chỉ ra rằng món ăn đặc biệt này không phải lúc nào cũng có sẵn.
特製 được tạo thành từ hai chữ kanji: "特" (đặc biệt) và "製" (chế tạo). Việc kết hợp hai chữ này để tạo ra nghĩa "chế biến đặc biệt" đã xuất hiện từ lâu trong tiếng Nhật.