Nihongo

広場(ひろば、hiroba)
- quảng trường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIROBA

広場

ひろば

広場 (ひろば, phiên âm: hiroba) có nghĩa là "quảng trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:quảng trường
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

広場 có nghĩa là "quảng trường", "khu vực rộng lớn" hoặc "sân chơi". Nó thường chỉ một không gian mở, công cộng, nơi mọi người có thể tụ tập, đi dạo, hoặc tham gia các hoạt động khác nhau. 広場 thường được thiết kế để phục vụ các mục đích cộng đồng. ⚫︎ Nó là một địa điểm tập trung quan trọng trong đô thị, thường có vai trò là trung tâm văn hóa, xã hội hoặc kinh tế. ⚫︎ Các 広場 có thể khác nhau về kích thước và hình dạng, từ các quảng trường nhỏ trong các khu dân cư đến các quảng trường lớn ở trung tâm thành phố. ⚫︎ 広場 thường có các đặc điểm như: không gian mở, có thể có cây cối, ghế ngồi, đài phun nước, hoặc các công trình kiến trúc khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎公園の広場で子供たちが遊んでいます。 ・Dịch: Trẻ em đang chơi ở quảng trường công viên. ⚫︎週末は広場にたくさんの人が集まります。 ・Dịch: Vào cuối tuần, rất nhiều người tụ tập tại quảng trường. ⚫︎イベントは広場で行われます。 ・Dịch: Sự kiện sẽ được tổ chức tại quảng trường.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 広場 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả một khu vực rộng lớn và công cộng. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ một nơi mọi người có thể tụ tập, bạn có thể nói: 広場 ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ địa điểm diễn ra một sự kiện, bạn có thể nói: 広場 ⚫︎ Bạn có thể dùng 広場 để nói về vị trí của các hoạt động giải trí.

Cách viết

広場 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ひろば ⚫︎ Kanji: 広場 Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 公園 (こうえん) - Công viên (tuy nhiên, công viên thường có nhiều cây cối và các tiện nghi khác) ⚫︎ 広地 (ひろち) - Khu đất rộng lớn (ít được sử dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể coi các từ chỉ không gian hẹp hơn như "phòng" (部屋 - heya) hoặc "ngõ" (路地 - roji) là đối lập.

Ví dụ câu 1

週末、友達と広場にピクニックに行きました。 ・Bản dịch: Cuối tuần, tôi đã đi dã ngoại ở quảng trường với bạn bè. ・Giải thích: Câu này sử dụng 広場 để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động dã ngoại.

Ví dụ câu 2

その広場はいつも人で賑やかです。 ・Bản dịch: Quảng trường đó luôn nhộn nhịp người. ・Giải thích: Câu này mô tả trạng thái của quảng trường, thể hiện sự đông đúc và náo nhiệt.

Nguồn gốc

Từ "広場" được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 広 (ひろ): nghĩa là "rộng" hoặc "rộng lớn" ⚫︎ 場 (ば): nghĩa là "nơi" hoặc "địa điểm" Do đó, "広場" đơn giản có nghĩa là "nơi rộng lớn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud