Nihongo

放し飼い(はなしがい、hanashigai)
- chăn thả tự do

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANA

放

はな

SHI

し

し

GA

飼

が

I

い

い

放し飼い (はなしがい, phiên âm: hanashigai) có nghĩa là "chăn thả tự do" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chăn thả tự do
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

放し飼い có nghĩa là "chăn thả tự do" hoặc "thả rông", ám chỉ việc cho động vật tự do di chuyển và kiếm ăn trong một khu vực rộng lớn mà không bị giam giữ hay hạn chế. Nó nhấn mạnh sự tự do của động vật và sự tương phản với việc nuôi nhốt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến chăn nuôi gia súc, gia cầm, hoặc thậm chí là vật nuôi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎鶏を放し飼いにする。 ・Dịch: Nuôi gà thả rông. ⚫︎牧場で牛を放し飼いにしている。 ・Dịch: Chăn thả bò tự do trên đồng cỏ. ⚫︎その犬は放し飼いなので、注意してください。 ・Dịch: Hãy cẩn thận vì con chó đó được thả rông.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 放し飼い khi nói về: ⚫︎ Việc chăn nuôi động vật theo kiểu tự do, không bị hạn chế. ⚫︎ Tình huống mà động vật được phép tự do đi lại trong một khu vực xác định. ⚫︎ Để mô tả các trang trại hoặc môi trường nuôi có tính chất tự nhiên hơn, tôn trọng sự tự do của động vật.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ hiragana là はなしがい. ⚫︎ Kanji: 放し飼い. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là し.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 野放し (ノバナシ) - "thả rông" (có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang hàm ý tiêu cực hơn, liên quan đến sự bỏ bê, không kiểm soát). ⚫︎ 自由飼育 (ジユウシイク) - "chăn nuôi tự do". ⚫︎ フリーレンジ (từ mượn, có nghĩa tương tự "chăn thả tự do", thường dùng cho gà)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 飼育 (シイク) - "chăn nuôi" (nói chung). ⚫︎ 監禁 (カンキン) - "giam cầm". ⚫︎ 繋ぐ (ツナグ) - "buộc", "xích".

Ví dụ câu 1

この養鶏場では、鶏を放し飼いにすることで、健康で美味しい卵を生産しています。 ・Bản dịch: Tại trang trại gà này, bằng cách [放し飼い] gà, họ đã sản xuất ra những quả trứng ngon và khỏe mạnh. ・Giải thích: Câu này giải thích về lợi ích của việc nuôi gà [放し飼い] trong việc sản xuất trứng.

Ví dụ câu 2

子供たちは放し飼いの犬と楽しそうに遊んでいた。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đã chơi vui vẻ với con chó được [放し飼い]. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống những đứa trẻ chơi với một con chó không bị xích, mà được [放し飼い].

Nguồn gốc

放し飼い là một từ ghép, kết hợp từ 放す (hanasu - thả, thả ra) và 飼う (kau - nuôi, chăn nuôi). Việc kết hợp hai từ này thể hiện ý nghĩa của việc "thả" động vật để chúng "nuôi" hoặc "chăm sóc" bản thân trong một môi trường tự do.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud