Nihongo

放します(はなします、hanashimasu)
- thả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANA

放

はな

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

放します (はなします, phiên âm: hanashimasu) có nghĩa là "thả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thả
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hanashimasu

Hiragana:はなします

Thể lịch sự
(ます形)
はなします放します。release.
Thể từ điển
(辞書形)
放すrelease
Thể liên dụng
(て形)
放して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
放さないnot release

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
放したreleased
Thể kết thúc
(終止形)
放す。release.
Thể điều kiện
(仮定形)
放せばif release
Thể ý chí
(意志形)
放そう !let's release
Thể mệnh lệnh
(命令形)
放せ !release !
Giải thích AI
Ý nghĩa

放します có nghĩa là "thả ra", "nhả ra", "phóng thích", "bỏ qua", hoặc "từ bỏ" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường liên quan đến việc giải phóng một cái gì đó, có thể là về mặt vật lý (ví dụ: thả một con vật) hoặc trừu tượng (ví dụ: buông bỏ một suy nghĩ).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 小鳥を放します。 Dịch: Tôi thả con chim nhỏ ra. ⚫︎ 犬を放します。 Dịch: Tôi thả con chó ra. ⚫︎ 彼は秘密を放しませんでした。 Dịch: Anh ấy đã không tiết lộ bí mật.

Cách sử dụng

放します được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc thả một thứ gì đó ra, ví dụ như thả động vật, thả bóng, hoặc thả diều. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc buông tha, phóng thích ai đó hoặc cái gì đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc từ bỏ, bỏ qua một thứ gì đó. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nghĩa của 放します có thể thay đổi.

Cách viết

⚫︎ Cách viết chính: 放します (Kanji + Hiragana) ⚫︎ Kanji: 放 (HOU - phóng, thả) ⚫︎ Hiragana: はなします (hanashimasu) ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "します". ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này mà thay đổi nghĩa.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 解き放つ (tokihanatsu): Giải phóng (nghĩa mạnh mẽ hơn) ⚫︎ 解放する (kaihousuru): Giải phóng, giải thoát ⚫︎ 捨てる (suteru): Vứt bỏ ⚫︎ 手放す (tebanasu): Từ bỏ, buông tay ⚫︎ 逃がす (nigasu): Để trốn thoát, để tuột mất

Từ trái nghĩa

⚫︎ 捕まえる (tsukamaeru): Bắt giữ ⚫︎ 掴む (tsukamu): Nắm lấy, nắm chặt ⚫︎ 抱える (kakaeru): Ôm, giữ ⚫︎ 隠す (kakusu): Giấu, che giấu

Ví dụ câu 1

鳥かごから鳥を放します。 ・Bản dịch: Tôi thả con chim ra khỏi lồng. ・Giải thích: Ở đây, 放します nghĩa là "thả" con chim ra khỏi lồng.

Ví dụ câu 2

彼は自分の感情を放しませんでした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã không thể hiện cảm xúc của mình. ・Giải thích: 放しません (dạng phủ định của 放します) nghĩa là "không buông bỏ" hoặc "không thể hiện" cảm xúc.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa chữ Hán "放" (nghĩa là "thả", "phóng") và động từ する (suru - làm). Chữ Hán "放" ban đầu được dùng để chỉ việc bắn cung hoặc thả vật gì đó ra. Qua thời gian, nghĩa của nó đã được mở rộng để bao gồm việc giải phóng hoặc từ bỏ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud