Nihongo

放置します(ほうちします、houchishimasu)
- bỏ mặc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOUCHI

放置

ほうち

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

放置します (ほうちします, phiên âm: houchishimasu) có nghĩa là "bỏ mặc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:bỏ mặc
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:houchishimasu

Hiragana:ほうちします

Thể lịch sự
(ます形)
ほうちします放置します。leave unattended.
Thể từ điển
(辞書形)
放置するleave unattended
Thể liên dụng
(て形)
放置して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
放置しないnot leave unattended

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
放置したleave unattendedded
Thể kết thúc
(終止形)
放置する。leave unattended.
Thể điều kiện
(仮定形)
放置すればif leave unattended
Thể ý chí
(意志形)
放置しよう !let's leave unattended
Thể mệnh lệnh
(命令形)
放置しろ !leave unattended !
Giải thích AI
Ý nghĩa

放置します có nghĩa là "bỏ mặc", "bỏ rơi", "không để ý đến" hoặc "để yên". Nó diễn tả hành động không can thiệp, không quan tâm đến một vật, một tình huống, hoặc một vấn đề nào đó. Ý nghĩa của từ này nhấn mạnh vào việc không thực hiện bất kỳ hành động nào để giải quyết hay thay đổi hiện trạng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 宿題を放置しますと、後で大変だよ。 Dịch: Nếu bỏ mặc bài tập về nhà, sau này sẽ rất phiền phức đấy. ⚫︎ この問題はしばらく放置します。 Dịch: Vấn đề này tôi sẽ bỏ qua một thời gian. ⚫︎ 彼は問題を放置しました。 Dịch: Anh ta đã bỏ mặc vấn đề.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 放置します khi muốn nói về việc không làm gì với một vật, một tình huống hoặc một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày thân mật. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc họp, khi thảo luận về công việc hoặc khi viết các báo cáo. Lưu ý về các dạng biến đổi của từ: * Thể lịch sự: 放置します * Thể quá khứ: 放置しました * Thể phủ định: 放置しません * Thể mệnh lệnh: 放置するな

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 放置します. * Kanji: 放置 (houchi) * Hiragana: します (shimasu) (động từ) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana luôn là ます (masu) khi ở thể lịch sự.

Từ đồng nghĩa

* 無視します (mushimasu): Bỏ qua, lờ đi. * 見捨てます (misutemasu): Bỏ rơi, ruồng bỏ. * ほうっておきます (houtte okimasu): Để yên, mặc kệ.

Từ trái nghĩa

* 取り組みます (torikumi masu): Bắt tay vào làm, giải quyết. * 解決します (kaiketsu shimasu): Giải quyết. * 対応します (taiou shimasu): Đối ứng, xử lý.

Ví dụ câu 1

壊れたパソコンを放置するのは、良くない。 ・Bản dịch: Không nên bỏ mặc cái máy tính bị hỏng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc không sửa hoặc không quan tâm đến cái máy tính bị hỏng là một hành động không tốt.

Ví dụ câu 2

その案件は、来週まで放置しておきましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy để yên vụ việc đó cho đến tuần sau. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định không xử lý vụ việc ngay lập tức mà sẽ để sau một thời gian.

Nguồn gốc

Từ 放置 là một từ ghép trong tiếng Nhật. * 放 (hou): có nghĩa là "thả", "buông ra", "bỏ". * 置 (chi): có nghĩa là "đặt", "để", "bỏ lại". Khi kết hợp lại, 放置 mang ý nghĩa là "để yên", "bỏ mặc". Từ này bắt nguồn từ tiếng Hán và đã được du nhập vào Nhật Bản từ lâu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud