Nihongo

空き瓶(あきびん、akibin)
- chai rỗng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

空

あ

KI

き

き

BIN

瓶

びん

空き瓶 (あきびん, phiên âm: akibin) có nghĩa là "chai rỗng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chai rỗng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

空き瓶 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chai rỗng", "chai đã dùng hết" hoặc "vỏ chai". Nó chỉ đến một cái chai mà bên trong không còn chứa chất lỏng hoặc bất kỳ nội dung nào khác. Từ này thường được sử dụng để chỉ các chai đã được sử dụng hết và sẵn sàng để vứt đi hoặc tái chế.空き瓶 thường liên quan đến các loại chai thủy tinh, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại chai khác như chai nhựa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ジュースの空き瓶をリサイクルに出しました。 Dịch: Tôi đã đem vỏ chai nước ép đi tái chế. ⚫︎あのレストランはワインの空き瓶を飾りとして使っています。 Dịch: Nhà hàng đó sử dụng vỏ chai rượu làm đồ trang trí. ⚫︎空き瓶を片付けて、新しい飲み物を入れましょう。 Dịch: Hãy dọn dẹp những chai rỗng này và đổ đồ uống mới vào.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 空き瓶 trong nhiều tình huống khác nhau, như khi: ⚫︎ Nói về việc vứt bỏ chai đã sử dụng. ⚫︎ Mô tả các chai rỗng được sử dụng cho mục đích tái chế hoặc trang trí. ⚫︎ Đề cập đến việc làm sạch và chuẩn bị chai rỗng để sử dụng lại. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và các tình huống liên quan đến sinh hoạt.

Cách viết

Từ 空き瓶 được viết như sau: ⚫︎ Hiragana: あきびん ⚫︎ Kanji: 空き瓶 Kanji 空 có nghĩa là "trống rỗng" và Kanji 瓶 có nghĩa là "chai". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này trong tiếng Nhật. Okurigana (あき) là không đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 空ボトル (あきボトル): "chai rỗng" (từ đồng nghĩa gần nhất) ⚫︎ 瓶 (びん): "chai" (nếu ngữ cảnh rõ ràng về việc chai đã rỗng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ chỉ chai còn đầy có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 満杯の瓶 (まんぱいのびん): "chai đầy" ⚫︎ 中身が入った瓶 (なかのはいったびん): "chai còn chất bên trong"

Ví dụ câu 1

この空き瓶は捨てないで、花瓶として使えます。 ・Bản dịch: Đừng vứt bỏ chiếc chai rỗng này, bạn có thể dùng nó làm bình hoa. ・Giải thích: Câu này chỉ ra một cách sử dụng khác của 空き瓶, ngoài việc vứt bỏ.

Ví dụ câu 2

空き瓶は資源ごみとして分別してください。 ・Bản dịch: Hãy phân loại chai rỗng này như rác tài nguyên. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách xử lý 空き瓶 theo quy định về phân loại rác.

Nguồn gốc

Từ 空き瓶 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 空き (aki) đến từ động từ 空く (aku), có nghĩa là "trống rỗng" hoặc "bị bỏ trống". ⚫︎ 瓶 (bin) là từ mượn từ tiếng Trung, có nghĩa là "chai" hoặc "lọ". Sự kết hợp này phản ánh khái niệm về một cái chai không còn chứa gì bên trong.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud