ますます(ますます、masuます)
- ngày càng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
ま
ま
SU
す
す
MA
ま
ま
SU
す
す
ますます (ますます, phiên âm: masuます) có nghĩa là "ngày càng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | ngày càng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ますます có nghĩa là "càng ngày càng", "càng hơn", "ngày càng". Nó diễn tả sự gia tăng, phát triển, hoặc thay đổi về mức độ hoặc mức độ theo thời gian. Nó thường được sử dụng để chỉ ra sự tiến triển, sự gia tăng hoặc sự tích cực trong một tình huống hoặc một đặc điểm nào đó.
⚫︎日本語はますます難しくなります。 Dịch: Tiếng Nhật ngày càng khó. ⚫︎寒さはますます厳しくなりました。 Dịch: Cái lạnh ngày càng khắc nghiệt hơn. ⚫︎彼の日本語はますます上達しています。 Dịch: Tiếng Nhật của anh ấy ngày càng tiến bộ hơn.
⚫︎ますます thường được sử dụng trước một động từ, tính từ hoặc danh từ để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sự gia tăng. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎Nó có thể được sử dụng để mô tả một xu hướng, một quá trình phát triển, hoặc một tình trạng ngày càng trở nên rõ rệt hơn.
⚫︎ますます được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji. ⚫︎Không có okurigana.
⚫︎どんどん (dandan): Ngày càng, liên tục. ⚫︎益々 (ますます - sử dụng kanji, nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn). ⚫︎一層 (いっそう - issou): Hơn nữa, hơn, càng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó thể hiện sự tăng lên. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ thể hiện sự giảm đi hoặc sự suy giảm để đối lập.
最近、ますます暑くなりましたね。 ・Bản dịch: Gần đây trời ngày càng nóng lên nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng ますます để chỉ ra sự gia tăng về nhiệt độ.
景気はますます悪くなっています。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế ngày càng xấu đi. ・Giải thích: Sử dụng ますます để diễn tả sự suy thoái về tình hình kinh tế.
Từ nguyên của ますます chưa được xác định rõ ràng, nhưng nó được cho là sự lặp lại của từ ます, có nghĩa là "càng" hoặc "hơn". Việc lặp lại nhấn mạnh sự gia tăng hoặc sự phát triển.