Nihongo

飼い主(かいぬし、kainushi)
- chủ vật nuôi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

飼

か

I

い

い

NUSHI

主

ぬし

飼い主 (かいぬし, phiên âm: kainushi) có nghĩa là "chủ vật nuôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chủ vật nuôi
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 飼い主飼い主 có nghĩa là "chủ vật nuôi" hoặc "người chủ sở hữu" của một con vật nuôi. Nó chỉ người chịu trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và bảo vệ một con vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎犬の飼い主 ・Dịch: Chủ của con chó. ⚫︎猫の飼い主は猫を愛しています。 ・Dịch: Người chủ của con mèo yêu thương con mèo của mình. ⚫︎この鳥の飼い主は誰ですか? ・Dịch: Ai là chủ của con chim này?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 飼い主飼い主 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ người sở hữu vật nuôi, ví dụ như khi bạn muốn hỏi về quyền sở hữu của một con vật, khi bạn muốn tìm thông tin liên lạc của chủ vật nuôi, hoặc khi bạn muốn đề cập đến trách nhiệm của người chăm sóc vật nuôi.

Cách viết

⚫︎飼い主飼い主 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 飼 (chăm sóc, nuôi) + い (trợ từ) + 主 (chủ). ⚫︎ Cách viết: 飼い主 ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. ⚫︎ Okurigana của từ này là "い" (i) sau kanji "飼".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ペットのオーナー (petto no ōnā) - Chủ vật nuôi (dùng từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ ペットの飼育者 (petto no shiikusha) - Người nuôi dưỡng vật nuôi. ⚫︎ ペットを飼っている人 (petto o katteiru hito) - Người đang nuôi thú cưng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ để diễn tả: ⚫︎ ペットを飼っていない人 (petto o katteinai hito) - Người không nuôi thú cưng. ⚫︎ 動物保護施設 (dōbutsu hogoshisetsu) - Cơ sở bảo vệ động vật (nơi chăm sóc động vật bị bỏ rơi, không có chủ).

Ví dụ câu 1

その犬はとても人懐っこいですが、飼い主さんは少し厳しそうです。 ・Bản dịch: Con chó đó rất thân thiện, nhưng có vẻ người chủ của nó hơi nghiêm khắc. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách của con chó và thái độ của người 飼い主飼い主.

Ví dụ câu 2

私は新しい猫を飼い始めたので、飼い主としての責任を学びたいです。 ・Bản dịch: Tôi đã bắt đầu nuôi một con mèo mới, vì vậy tôi muốn học hỏi trách nhiệm của một người chủ vật nuôi. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói về việc tìm hiểu trách nhiệm khi trở thành một 飼い主.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: "飼" (kai - chăm sóc, nuôi dưỡng) và "主" (nushi/shu - chủ, người sở hữu). Vì vậy, 飼い主飼い主飼い主 nghĩa đen là "chủ của việc nuôi dưỡng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud