Nihongo

騒々しい(そうぞうしい、souzoうshii)
- ồn ào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUZOU

騒々

そうぞう

SHI

し

し

I

い

い

騒々しい (そうぞうしい, phiên âm: souzoうshii) có nghĩa là "ồn ào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ồn ào
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
そうぞうしい騒々しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
騒々しいです。
Thể liên dụng
(連用形)
騒々しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
騒々しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
騒々しかった
Thể kết thúc
(終止形)
騒々しい。
Thể điều kiện
(仮定形)
騒々しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
騒々しさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

騒々しい có nghĩa là ồn ào, náo nhiệt, gây phiền toái vì tiếng ồn hoặc sự hỗn loạn. Nó diễn tả một tình huống hoặc môi trường có nhiều âm thanh, hoạt động và sự xáo trộn, thường gây cảm giác khó chịu hoặc mất tập trung. Nó mang tính tiêu cực khi mô tả sự ồn ào và gây phiền toái. ⚫︎ Cụ thể, 騒々しい có thể miêu tả: ⚫︎ Tiếng ồn lớn từ nhiều nguồn khác nhau (người nói chuyện, nhạc, xe cộ,...) ⚫︎ Sự hỗn loạn, lộn xộn, không trật tự ⚫︎ Sự gây rối, làm ầm ĩ

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 隣の工事が騒々しくて、集中できない。 ・Dịch: Việc xây dựng nhà bên cạnh ồn ào quá, tôi không thể tập trung được. ⚫︎ お祭り会場はとても騒々しい。 ・Dịch: Khu vực lễ hội rất ồn ào. ⚫︎ 子供たちは学校で騒々しい。 ・Dịch: Bọn trẻ ồn ào trong trường học.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 騒々しい để mô tả: ⚫︎ Môi trường xung quanh: Khi bạn cảm thấy một nơi nào đó quá ồn ào, ví dụ như một khu chợ, một quán bar, hoặc một công trường xây dựng. ⚫︎ Hành vi của người khác: Khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó đang gây ồn ào hoặc hành xử một cách làm phiền. ⚫︎ Cảm xúc của bạn: Khi bạn cảm thấy khó chịu hoặc mất tập trung vì tiếng ồn. Lưu ý, 騒々しい là một tính từ đuôi い (i-adjective).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là そうぞうしい. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 騒々しい. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (騒々し) là một phần cố định của từ này, không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ やかましい (yakamashii): Ồn ào, om sòm (thường nhấn mạnh sự phiền toái do tiếng ồn gây ra) ⚫︎ うるさい (urusai): Ồn ào (thường mang nghĩa trực tiếp, không lịch sự) ⚫︎ にぎやか (nigiyaka): Náo nhiệt, sôi động (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh) ⚫︎ 騒がしい (sawagashii): Ồn ào, náo động (tương tự 騒々しい, nhưng có thể nhấn mạnh sự hỗn loạn hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 静か (shizuka): Yên tĩnh, yên ắng ⚫︎ 穏やか (odayaka): Êm dịu, yên bình

Ví dụ câu 1

パーティーは騒々しくて、あまり落ち着けなかった。 ・Bản dịch: Bữa tiệc ồn ào quá, tôi không thể thư giãn được. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng liên kết của tính từ 騒々しい (騒々しく) để mô tả cách thức mà bữa tiệc diễn ra, nhấn mạnh sự ồn ào đã ảnh hưởng đến người nói.

Ví dụ câu 2

彼は騒々しい場所が嫌いだ。 ・Bản dịch: Anh ấy ghét những nơi ồn ào. ・Giải thích: Câu này cho thấy sở thích của một người và sử dụng tính từ 騒々しい để mô tả loại địa điểm mà người đó không thích.

Nguồn gốc

騒々しい được tạo thành từ kanji 騒 (sō), có nghĩa là "ồn ào" hoặc "náo động", và từ lặp lại. Nó phản ánh sự lặp đi lặp lại của tiếng ồn hoặc hành vi gây rối.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud