論じます(ろんじます、ronjimasu)
- bàn luận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RON
論
ろん
JI
じ
じ
MA
ま
ま
SU
す
す
論じます (ろんじます, phiên âm: ronjimasu) có nghĩa là "bàn luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bàn luận |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ronjimasu
Hiragana:ろんじます
Thể lịch sự (ます形) | ろんじます論じます。discuss. |
Thể từ điển (辞書形) | 論じるdiscuss |
Thể liên dụng (て形) | 論じて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 論じないnot discuss |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 論じたdiscussed |
Thể kết thúc (終止形) | 論じる。discuss. |
Thể điều kiện (仮定形) | 論じればif discuss |
Thể ý chí (意志形) | 論じよう !let's discuss |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 論じろ !discuss ! |
Giải thích AI
論じます (読み方:ろんじます) có nghĩa là "thảo luận", "bàn luận", "tranh luận" hoặc "đánh giá" một vấn đề nào đó một cách nghiêm túc và có hệ thống. Nó thường liên quan đến việc đưa ra ý kiến, phân tích, và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng hoặc lập luận. 論じます thể hiện một hành động mang tính trí tuệ và thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
⚫︎その問題について、詳しく論じます。 Dịch: Tôi sẽ thảo luận chi tiết về vấn đề đó. ⚫︎科学者はその仮説を論じます。 Dịch: Các nhà khoa học thảo luận về giả thuyết đó. ⚫︎会議で新しい政策について論じます。 Dịch: Chúng tôi sẽ thảo luận về chính sách mới trong cuộc họp.
⚫︎論じます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như trong các bài thuyết trình, hội thảo, bài luận, hoặc trong các cuộc họp chính thức. ⚫︎Nó không thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. ⚫︎Nó thể hiện sự nghiêm túc và chuyên nghiệp khi nói về một vấn đề. ⚫︎論じます là thể lịch sự (ます形) của động từ 論じる (読み方:ろんじる), có nghĩa tương tự.
⚫︎Chữ Kanji: 論じます ⚫︎Hiragana: ろんじます ⚫︎Cách viết khác: không có. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là じます.
⚫︎議論します (ぎろんします): Thảo luận, bàn bạc. ⚫︎検討します (けんとうします): Xem xét, cân nhắc. ⚫︎考察します (こうさつします): Khảo sát, xem xét kỹ lưỡng. ⚫︎討議します (とうぎします): Thảo luận, tranh luận (trong các cuộc họp).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là không tham gia vào việc thảo luận hoặc bàn luận. Ví dụ: ⚫︎無視します (むしします): Bỏ qua, lờ đi. ⚫︎反対します (はんたいします): Phản đối.
この論文では、地球温暖化の問題を論じます。 ・Bản dịch: Trong bài luận này, tôi sẽ thảo luận về vấn đề nóng lên toàn cầu. ・Giải thích: Câu này cho thấy người viết sẽ tập trung vào việc phân tích và trình bày về vấn đề nóng lên toàn cầu.
専門家たちは、そのデータの解釈について論じます。 ・Bản dịch: Các chuyên gia sẽ thảo luận về cách giải thích dữ liệu đó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tập trung vào việc thảo luận chuyên sâu về một vấn đề chuyên môn.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 論 (ろん), có nghĩa là "luận", "bàn luận", "thảo luận", kết hợp với động từ じる (する), biểu thị hành động thực hiện.