問題点(もんだいてん、mondaiteん)
- điểm vấn đề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MONDAITEN
問題点
もんだいてん
問題点 (もんだいてん, phiên âm: mondaiteん) có nghĩa là "điểm vấn đề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | điểm vấn đề |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
問題点 (もんだいてん) có nghĩa là "vấn đề", "điểm cần lưu ý", "điểm yếu", hoặc "những vấn đề cần giải quyết". Nó tập trung vào những khía cạnh tiêu cực hoặc những bất cập trong một tình huống, dự án, hoặc sự việc nào đó. Cụm từ này chỉ ra những điểm cần được xem xét và giải quyết để cải thiện tình hình.
⚫︎このプロジェクトの問題点は何ですか? Dịch: Những vấn đề của dự án này là gì? ⚫︎問題点を解決するために、対策を立てましょう。 Dịch: Hãy đề ra các biện pháp để giải quyết những vấn đề. ⚫︎商品の問題点を顧客に説明しました。 Dịch: Tôi đã giải thích những vấn đề của sản phẩm cho khách hàng.
Bạn có thể sử dụng 問題点 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎Khi thảo luận về các vấn đề trong công việc, học tập hoặc các dự án. ⚫︎Khi phân tích nguyên nhân của một vấn đề. ⚫︎Khi đề xuất các giải pháp để giải quyết vấn đề. ⚫︎Trong các báo cáo, bài thuyết trình, hoặc các cuộc họp.
問題点 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 問題点 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): もんだいてん Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.
⚫︎ 課題 (kadai): nhiệm vụ, vấn đề, đề tài (thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc công việc). ⚫︎ 弱点 (jakuten): điểm yếu, điểm bất lợi. ⚫︎ 欠点 (ketten): khuyết điểm, nhược điểm. ⚫︎ 不備 (fubi): thiếu sót, sự không hoàn thiện. ⚫︎ 難点 (nanten): điểm khó, điểm bất tiện.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến sự thành công hoặc giải pháp: ⚫︎ 解決策 (kaiketsusaku): giải pháp. ⚫︎ 成功点 (seikōten): điểm thành công. ⚫︎ 強み (tsuyomi): điểm mạnh.
このレポートでは、問題点を詳しく分析します。 ・Bản dịch: Trong báo cáo này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết về các vấn đề. ・Giải thích: Câu này cho thấy người viết sẽ tập trung vào việc xác định và làm rõ các vấn đề trong bản báo cáo.
彼は問題点を指摘し、解決策を提案した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã chỉ ra các vấn đề và đề xuất các giải pháp. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động xác định vấn đề và đưa ra biện pháp khắc phục.
問題点 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 問題 (mondai): vấn đề ⚫︎ 点 (ten): điểm Khi kết hợp, chúng biểu thị "điểm" hoặc "khía cạnh" của "vấn đề", tạo thành nghĩa tổng thể là "những vấn đề cần xem xét".