Nihongo

納得します(なっとくします、naっtokushimasu)
- thuyết phục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NATTOKU

納得

なっととく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

納得します (なっとくします, phiên âm: naっtokushimasu) có nghĩa là "thuyết phục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thuyết phục
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:naっtokushimasu

Hiragana:なっとくします

Thể lịch sự
(ます形)
なっとくします納得します。be convinced.
Thể từ điển
(辞書形)
納得するbe convinced
Thể liên dụng
(て形)
納得して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
納得しないnot be convinced

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
納得したbe convincedded
Thể kết thúc
(終止形)
納得する。be convinced.
Thể điều kiện
(仮定形)
納得すればif be convinced
Thể ý chí
(意志形)
納得しよう !let's be convinced
Thể mệnh lệnh
(命令形)
納得しろ !be convinced !
Giải thích AI
Ý nghĩa

納得します có nghĩa là "đồng ý", "hiểu và chấp nhận", "bằng lòng", hoặc "thuyết phục". Nó diễn tả việc một người hiểu rõ, chấp nhận một điều gì đó, hoặc đồng ý với một ý kiến, giải thích, hoặc tình huống. Nó thể hiện sự hiểu biết và chấp nhận một cách logic và cảm xúc. 納得します bao gồm việc hiểu rõ vấn đề và chấp nhận nó một cách hài lòng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼の説明に納得しました。 Dịch: Tôi đã hiểu và chấp nhận lời giải thích của anh ấy. ⚫︎この価格で納得します。 Dịch: Tôi đồng ý với mức giá này. ⚫︎彼女の提案に納得できない。 Dịch: Tôi không thể đồng ý với đề xuất của cô ấy.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn đã hiểu và chấp nhận một điều gì đó. ⚫︎Dùng để thể hiện sự đồng tình với một ý kiến, giải thích, hoặc đề xuất. ⚫︎Có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 納得します (Đây là cách viết chính thức). ⚫︎Hiragana: なっとくします ⚫︎Katakana: (Rất hiếm khi sử dụng) ⚫︎Không có biến thể khác về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎同意します (doushi shimasu): Đồng ý. ⚫︎承知します (shouchi shimasu): Chấp nhận (thường dùng trong công việc). ⚫︎理解します (rikai shimasu): Hiểu. ⚫︎合意します (gouishimasu): Thỏa thuận.

Từ trái nghĩa

⚫︎納得しません (nattoku shimasen): Không đồng ý/không hiểu. ⚫︎反対します (hantaishimasu): Phản đối. ⚫︎同意しません (douishimasen): Không đồng ý.

Ví dụ câu 1

先生の説明を聞いて、やっと納得しました。 ・Bản dịch: Sau khi nghe lời giải thích của giáo viên, cuối cùng tôi đã hiểu và chấp nhận. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã hiểu được vấn đề sau khi nhận được giải thích.

Ví dụ câu 2

納得のいく説明をお願いします。 ・Bản dịch: Xin vui lòng đưa ra một lời giải thích mà tôi có thể hiểu và chấp nhận. ・Giải thích: Câu này yêu cầu một lời giải thích rõ ràng và dễ hiểu.

Nguồn gốc

納得 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎"納" (nou/納まる): có nghĩa là "thu nhận", "hiểu" hoặc "chấp nhận". ⚫︎"得" (toku/得る): có nghĩa là "thu được", "đạt được" hoặc "hiểu". Ghép lại, 納得 biểu thị sự hiểu biết và chấp nhận một điều gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud