遅め(おそめ、osome)
- muộn hơn bình thường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OSO
遅
おそ
ME
め
め
遅め (おそめ, phiên âm: osome) có nghĩa là "muộn hơn bình thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | muộn hơn bình thường |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
遅め có nghĩa là "trễ một chút", "muộn hơn một chút", hoặc "chậm hơn một chút". Nó là một dạng của tính từ đuôi -i, xuất phát từ tính từ 遅い (osoi) có nghĩa là "muộn" hoặc "chậm". Việc thêm "-め (me)" vào sau một tính từ thể hiện mức độ giảm nhẹ của tính chất đó. Tức là, thay vì hoàn toàn "muộn" hay "chậm", nó ám chỉ việc trễ hay chậm ở mức độ vừa phải, không quá đáng kể.
⚫︎ 今日は少し遅めに出かけます。 Dịch: Hôm nay tôi sẽ ra ngoài trễ một chút. ⚫︎ 夕食はいつもより遅めにしましょう。 Dịch: Chúng ta hãy ăn tối trễ hơn mọi khi một chút. ⚫︎ 映画は遅めの時間から始まりました。 Dịch: Bộ phim bắt đầu vào một khung giờ trễ hơn.
⚫︎ Dùng khi muốn diễn tả sự chậm trễ hoặc muộn màng ở mức độ vừa phải. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống như hẹn hò, lịch trình, hoặc thói quen hàng ngày. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "buổi sáng", "buổi chiều", "tối" để chỉ ra thời điểm chậm trễ. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Viết bằng chữ hiragana là: おそめ. ⚫︎ Từ gốc là 遅い (osoi) (muộn, chậm), viết bằng kanji. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 少し遅い (sukoshi osoi): Muộn một chút. ⚫︎ やや遅い (yaya osoi): Hơi muộn. ⚫︎ 遅い (osoi): Muộn, chậm (nguyên gốc). ⚫︎ 後 (ato): Sau, muộn hơn (trong một số ngữ cảnh).
⚫︎ 早い (hayai): Sớm, nhanh. ⚫︎ 早め (hayame): Sớm hơn một chút. ⚫︎ 先 (saki): Trước, sớm hơn (trong một số ngữ cảnh).
今日の会議は遅めから始まります。 ・Bản dịch: Cuộc họp hôm nay sẽ bắt đầu trễ hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy cuộc họp sẽ bắt đầu muộn hơn thời gian dự kiến.
寝るのはいつもより遅めにしよう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy đi ngủ muộn hơn mọi khi một chút. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc quyết định đi ngủ trễ hơn thường lệ.
遅め là sự kết hợp giữa tính từ 遅い (osoi) (muộn) và hậu tố "-め (me)", thường được thêm vào sau tính từ để diễn tả mức độ giảm nhẹ của tính chất.