Nihongo

オーナー(オーナー、oーnaー)
- chủ sở hữu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

オ

オ

ー

ー

ー

NA

ナ

ナ

ー

ー

ー

オーナー (オーナー, phiên âm: oーnaー) có nghĩa là "chủ sở hữu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chủ sở hữu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

オーナー là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "owner". Nó có nghĩa là chủ sở hữu, người chủ, người điều hành. Từ này được sử dụng để chỉ người sở hữu một cái gì đó, chẳng hạn như một công ty, một cửa hàng, một căn nhà, hoặc một vật nuôi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎そのレストランのオーナーはとても親切です。 Dịch: Chủ nhà hàng đó rất tốt bụng. ⚫︎彼女はペットのオーナーです。 Dịch: Cô ấy là chủ của vật nuôi. ⚫︎会社のオーナーは会議に出席しました。 Dịch: Chủ sở hữu của công ty đã tham dự cuộc họp.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng オーナー khi muốn nói về: ⚫︎ Chủ sở hữu của một doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh. ⚫︎ Chủ sở hữu của một tài sản (nhà cửa, đất đai, v.v.). ⚫︎ Chủ của một vật nuôi. ⚫︎ Người quản lý hoặc điều hành một tổ chức.

Cách viết

⚫︎ Từ オーナー thường được viết bằng chữ Katakana: オーナー. ⚫︎ Không có cách viết bằng chữ Kanji phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể trong việc sử dụng okurigana (phụ tố hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 社長(しゃちょう): Chủ tịch (của một công ty). ⚫︎ 経営者(けいえいしゃ): Nhà quản lý, người điều hành. ⚫︎ 所有者(しょゆうしゃ): Chủ sở hữu. ⚫︎ 店主(てんしゅ): Chủ cửa hàng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ người không sở hữu, ví dụ như: ⚫︎ 従業員(じゅうぎょういん): Nhân viên. ⚫︎ 顧客(こきゃく): Khách hàng.

Ví dụ câu 1

このマンションのオーナーはとても裕福です。 ・Bản dịch: Chủ căn hộ này rất giàu có. ・Giải thích: Câu này cho thấy người オーナー sở hữu căn hộ và giàu có.

Ví dụ câu 2

彼女はあのカフェのオーナーと知り合いです。 ・Bản dịch: Cô ấy quen biết với chủ quán cà phê đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ với オーナー của quán cà phê.

Nguồn gốc

Từ オーナー có nguồn gốc từ tiếng Anh "owner". Nó được mượn vào tiếng Nhật để chỉ chủ sở hữu của một cái gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud