Nihongo

乗り入れます(のりいれます、noriiremasu)
- lái vào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NO

乗

の

RI

り

り

I

入

い

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

乗り入れます (のりいれます, phiên âm: noriiremasu) có nghĩa là "lái vào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:lái vào
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:noriiremasu

Hiragana:のりいれます

Thể lịch sự
(ます形)
のりいれます乗り入れます。drive into.
Thể từ điển
(辞書形)
乗り入れるdrive into
Thể liên dụng
(て形)
乗り入れて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
乗り入れないnot drive into

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
乗り入れたdrive intoed
Thể kết thúc
(終止形)
乗り入れる。drive into.
Thể điều kiện
(仮定形)
乗り入れればif drive into
Thể ý chí
(意志形)
乗り入れよう !let's drive into
Thể mệnh lệnh
(命令形)
乗り入れろ !drive into !
Giải thích AI
Ý nghĩa

乗り入れます nghĩa là "đi vào," "vào," hoặc "tiếp cận" một địa điểm, một không gian, hoặc một khu vực nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ việc phương tiện (ví dụ: tàu, xe buýt, xe hơi) hoặc người đi vào một nơi. Nó bao hàm ý nghĩa của việc "tiến vào" hoặc "đi vào trong".

Ví dụ cụ thể

⚫︎電車が駅に乗り入れます。 ・Dịch: Tàu vào ga. ⚫︎トラックが工場に乗り入れます。 ・Dịch: Xe tải vào nhà máy. ⚫︎許可がない限り、この私有地に車を乗り入れますことはできません。 ・Dịch: Bạn không được phép lái xe vào khu đất riêng này trừ khi được phép.

Cách sử dụng

⚫︎乗り入れます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các hoạt động có quy tắc, chẳng hạn như giao thông vận tải, hoặc việc di chuyển vào một khu vực có giới hạn. ⚫︎ Có thể sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, công cộng. ⚫︎ Thường được sử dụng với các danh từ chỉ địa điểm (ví dụ: nhà ga, sân bay, nhà máy). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng để diễn tả việc di chuyển vật lý hoặc truy cập vào một không gian hoặc hệ thống. ⚫︎ Sử dụng đuôi "-ます" (masu) là dạng lịch sự của động từ, dùng trong giao tiếp trang trọng. ⚫︎ Nếu muốn sử dụng ở dạng quá khứ, bạn sử dụng 乗り入れました.

Cách viết

⚫︎ Thông thường được viết bằng hiragana: のりいれます. ⚫︎ Kanji: 乗り入れます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji): 乗り入れます. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 入ります (hairimasu): vào, đi vào (tổng quát hơn). ⚫︎ 進入します (shinnyuu shimasu): đi vào, xâm nhập (mang tính trang trọng). ⚫︎ 入る (hairu): vào (dạng thường). ⚫︎ 乗り入れ: (norii-re): vào (dạng danh từ, dùng khi kết hợp với các động từ khác).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 出ます (demasu): ra, đi ra. ⚫︎ 出入りします (deiri shimasu): vào và ra (thường xuyên). ⚫︎ 離れます (hanaremasu): rời đi, tách ra.

Ví dụ câu 1

この列車は次の駅に乗り入れます。 ・Bản dịch: Chuyến tàu này sẽ vào ga tiếp theo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 乗り入れます để chỉ việc tàu vào ga.

Ví dụ câu 2

工事のため、この道路への車の乗り入れは禁止されています。 ・Bản dịch: Vì việc thi công, việc xe cộ vào con đường này bị cấm. ・Giải thích: 乗り入れ ở dạng danh từ được dùng trong câu để nói về hành động đi vào con đường.

Nguồn gốc

乗り入れます là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 乗り (nori): lên, cưỡi (trong trường hợp này, ý là lên phương tiện). ⚫︎ 入れます (iremasu): vào (dạng lịch sự của 入る - hairu). Do đó, 乗り入れます có nghĩa là "đi vào (bằng phương tiện)" hoặc "cho phép phương tiện đi vào".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud