乗り入れます(のりいれます、noriiremasu)
- lái vào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NO
乗
の
RI
り
り
I
入
い
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
乗り入れます (のりいれます, phiên âm: noriiremasu) có nghĩa là "lái vào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | lái vào |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:noriiremasu
Hiragana:のりいれます
Thể lịch sự (ます形) | のりいれます乗り入れます。drive into. |
Thể từ điển (辞書形) | 乗り入れるdrive into |
Thể liên dụng (て形) | 乗り入れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 乗り入れないnot drive into |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 乗り入れたdrive intoed |
Thể kết thúc (終止形) | 乗り入れる。drive into. |
Thể điều kiện (仮定形) | 乗り入れればif drive into |
Thể ý chí (意志形) | 乗り入れよう !let's drive into |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 乗り入れろ !drive into ! |