Nihongo

傷つきます(きずつきます、kizutsuきmasu)
- bị thương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIZU

傷

きず

TSU

つ

つ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

傷つきます (きずつきます, phiên âm: kizutsuきmasu) có nghĩa là "bị thương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:bị thương
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kizutsuきmasu

Hiragana:きずつきます

Thể lịch sự
(ます形)
きずつきます傷tすきます。get hurt.
Thể từ điển
(辞書形)
傷tすくget hurt
Thể liên dụng
(て形)
傷tすいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
傷tすかないnot get hurt

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
傷tすいたget hurted
Thể kết thúc
(終止形)
傷tすく。get hurt.
Thể điều kiện
(仮定形)
傷tすけばif get hurt
Thể ý chí
(意志形)
傷tすこう !let's get hurt
Thể mệnh lệnh
(命令形)
傷tすけ !get hurt !
Giải thích AI
Ý nghĩa

傷つきます có nghĩa là bị tổn thương, bị đau, bị làm đau, hoặc cảm thấy bị tổn thương về mặt tinh thần hoặc thể xác. Nó diễn tả cảm giác bị tổn thương do một hành động, lời nói, hoặc tình huống nào đó. 傷つきます thường được dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼 の 言葉 に 心 が 傷つき ました。 ・Dịch: Trái tim tôi bị tổn thương bởi những lời nói của anh ấy. ⚫︎転んで 足 を 傷つけ ました。 ・Dịch: Tôi bị thương ở chân vì bị ngã. ⚫︎友達 の 裏切り で 傷つきました。 ・Dịch: Tôi bị tổn thương vì sự phản bội của bạn bè.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 傷つきます trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả cảm giác bị tổn thương về mặt thể xác. ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả cảm giác bị tổn thương về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả ai đó đã làm điều gì đó khiến bạn bị tổn thương. Bạn có thể sử dụng các dạng khác của động từ này như: 傷つく (dạng từ điển), 傷ついた (quá khứ), 傷つけます (thể lịch sự),...

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ hiragana: きずつきます. ⚫︎Chữ kanji là: 傷つきます. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) có thể thay đổi tùy thuộc vào dạng chia động từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎痛む (いたむ): Đau (về thể xác). ⚫︎悲しむ (かなしむ): Buồn bã. ⚫︎落ち込む (おちこむ): Chán nản, thất vọng. ⚫︎心を痛める (こころをいためる): Đau lòng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập: ⚫︎癒える (いえる): Chữa lành, hồi phục (vết thương). ⚫︎元気になる (げんきになる): Khỏe mạnh hơn, cảm thấy tốt hơn (về tinh thần).

Ví dụ câu 1

冗談 で あった と し て も、その 言葉 は 私 を 傷つけ ました。 ・Bản dịch: Ngay cả khi đó chỉ là một trò đùa, những lời nói đó đã làm tôi bị tổn thương. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng dù chỉ là đùa, lời nói vẫn có thể gây ra tổn thương.

Ví dụ câu 2

彼女 の 無神経 な 行動 に 傷ついた。 ・Bản dịch: Tôi bị tổn thương bởi hành động vô tâm của cô ấy. ・Giải thích: Câu này giải thích rõ nguyên nhân gây ra cảm giác bị tổn thương.

Nguồn gốc

傷つきます là sự kết hợp của chữ Hán 傷 (きず - vết thương, tổn thương) và động từ つく (tự mình bị). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa bị làm cho bị tổn thương.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud