傷(きず、kizu)
- vết thương/vết xước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIZU
傷
きず
傷 (きず, phiên âm: kizu) có nghĩa là "vết thương/vết xước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | vết thương/vết xước |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
傷 có nghĩa là vết thương, vết sẹo, hoặc sự tổn thương. Nó có thể ám chỉ đến vết thương trên cơ thể do bị thương tích, hoặc cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn, chỉ sự tổn thương tinh thần, tình cảm, hoặc sự hư hỏng. Nó thể hiện sự không hoàn hảo, sự bị tổn hại.
⚫︎転んで膝に傷ができた。 ・Dịch: Bị ngã và bị xước ở đầu gối. ⚫︎心の傷が癒える。 ・Dịch: Vết thương trong lòng đã lành lại. ⚫︎このリンゴは傷があるから、安く売られている。 ・Dịch: Quả táo này có tì vết nên được bán rẻ.
Sử dụng 傷 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Vết thương vật lý trên cơ thể. ⚫︎ Vết sẹo sau khi vết thương lành. ⚫︎ Sự tổn thương về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. ⚫︎ Sự hư hỏng, khiếm khuyết trên một vật thể. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 傷 có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau.
⚫︎ Kanji: 傷 ⚫︎ Hiragana: きず ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường không có biến thể.
⚫︎ Vết thương (vật lý): 怪我 (けが), 外傷 (がいしょう). ⚫︎ Vết sẹo: 痕 (あと), 瘢痕 (はんこん). ⚫︎ Tổn thương (tinh thần): トラウマ (trauma - từ mượn tiếng Anh), 心の痛み (こころのいたみ). ⚫︎ Hư hỏng: キズ (kizu - viết bằng katakana).
⚫︎ Lành lại: 治る (なおる), 回復 (かいふく) ⚫︎ Hoàn hảo: 完璧 (かんぺき)
彼は過去の失敗の傷から立ち直った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vượt qua những tổn thương từ thất bại trong quá khứ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 傷 để chỉ những tổn thương tinh thần từ những thất bại.
この机にはたくさんの傷がある。 ・Bản dịch: Cái bàn này có rất nhiều vết xước. ・Giải thích: Câu này dùng 傷 để chỉ những hư hỏng vật lý trên bàn.
Theo một số tài liệu, kanji 傷 có hình tượng ban đầu là hình ảnh một người bị thương hoặc bị tổn hại. Phần bên trái là bộ "人" (nhân - người), và phần bên phải biểu thị sự tổn thương.