Nihongo

解けます(とけます、tokemasu)
- được giải quyết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

解

と

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

解けます (とけます, phiên âm: tokemasu) có nghĩa là "được giải quyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:được giải quyết
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tokemasu

Hiragana:とけます

Thể lịch sự
(ます形)
とけます解けます。be solved.
Thể từ điển
(辞書形)
解けるbe solved
Thể liên dụng
(て形)
解けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
解けないnot be solved

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
解けたbe solvedded
Thể kết thúc
(終止形)
解ける。be solved.
Thể điều kiện
(仮定形)
解ければif be solved
Thể ý chí
(意志形)
解けよう !let's be solved
Thể mệnh lệnh
(命令形)
解けろ !be solved !
Giải thích AI
Ý nghĩa

解けます có nghĩa là "giải được", "giải quyết được", "tan chảy", hoặc "bị rã". Nghĩa của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là dạng động từ thể khả năng của động từ 解ける (tokeru).

Ví dụ cụ thể

⚫︎この問題は解けますか? ・Dịch: Bạn có giải được bài toán này không? ⚫︎氷が解けます。 ・Dịch: Băng tan chảy. ⚫︎ボタンが解けます。 ・Dịch: Nút áo bị tuột ra.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để nói về khả năng giải quyết vấn đề, bài toán. Ví dụ: 数学の問題が解けます。 (Tôi có thể giải các bài toán toán). ⚫︎ Dùng để diễn tả sự tan chảy của vật chất, ví dụ như băng, tuyết, kim loại. ⚫︎ Dùng để chỉ việc nút áo, dây giày bị tuột ra. ⚫︎ Dùng trong các tình huống cần thiết, phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana: とけます. ⚫︎ Dạng chữ Kanji: 解けます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là けます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 分かる (wakaru) - hiểu, biết (trong trường hợp giải quyết vấn đề) ⚫︎ 溶ける (tokeru) - tan chảy (dạng tự động từ) ⚫︎ ほどける (hodokeru) - tuột ra (ví dụ dây giày) ⚫︎ 解決する (kaiketsu suru) - giải quyết (vấn đề)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Với nghĩa "giải được": 解けない (tokenai) - không giải được ⚫︎ Với nghĩa "tan chảy": 固まる (katamaru) - đông lại, đóng băng

Ví dụ câu 1

このパズルは解けますか? ・Bản dịch: Bạn có giải được câu đố này không? ・Giải thích: Câu hỏi về khả năng giải câu đố.

Ví dụ câu 2

寒くて雪がなかなか解けません。 ・Bản dịch: Trời lạnh nên tuyết mãi không tan. ・Giải thích: Sử dụng 解けません (dạng phủ định của 解けます) để diễn tả việc tuyết không tan.

Nguồn gốc

解けます là dạng thể khả năng của động từ 解ける, có nghĩa là "cởi ra", "giải quyết", "tan ra". Kanji 解 có nghĩa là "giải", "cởi bỏ", "hiểu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud