芝居(しばい、shibai)
- kịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIBAI
芝居
しばい
芝居 (しばい, phiên âm: shibai) có nghĩa là "kịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kịch |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
芝居 芝居 có nghĩa là "kịch" hoặc "vở kịch" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến một buổi biểu diễn nghệ thuật được trình bày trên sân khấu, bao gồm các diễn viên, lời thoại, đạo cụ và trang phục. Nó cũng có thể dùng để chỉ hành động đóng kịch hoặc giả vờ.
⚫︎歌舞伎の芝居 ・Dịch: Vở kịch Kabuki ⚫︎あの人は芝居が上手だ。 ・Dịch: Người đó diễn rất giỏi.
Bạn có thể sử dụng 芝居 để nói về: ⚫︎Các buổi biểu diễn sân khấu nói chung, như kịch, opera, hay múa rối. ⚫︎Khả năng diễn xuất của một người. ⚫︎Hành động giả vờ, đóng kịch, làm bộ. Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể dùng 芝居 một mình hoặc kết hợp với các từ khác để diễn tả ý cụ thể hơn.
Từ 芝居 thường được viết bằng chữ Hán 芝居, đọc là し芝居 (shibai). Ngoài ra, nó có thể được viết bằng hiragana là し芝居. Không có sự thay đổi trong okurigana (phần hiragana theo sau kanji).
Một số từ đồng nghĩa với 芝居 bao gồm: ⚫︎劇 (げき - geki): Kịch (nói chung). ⚫︎舞台 (ぶたい - butai): Sân khấu (có thể dùng để chỉ vở kịch). ⚫︎演劇 (えんげき - engeki): Nghệ thuật sân khấu.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 芝居, vì nó là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả sự thật hoặc sự chân thật, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎真実 (しんじつ - shinjitsu): Sự thật ⚫︎現実 (げんじつ - genjitsu): Hiện thực
彼は芝居を見に行くのが好きです。 ・Bản dịch: Anh ấy thích đi xem kịch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 芝居 để chỉ một buổi biểu diễn kịch.
彼女はいつも芝居をしている。 ・Bản dịch: Cô ấy luôn diễn trò. ・Giải thích: Trong câu này, 芝居 có nghĩa là giả vờ, đóng kịch.
Từ 芝居 có nguồn gốc từ việc các nghệ sĩ biểu diễn trên bãi cỏ hoặc những nơi công cộng. Chữ 芝 (shiba) có nghĩa là "cỏ" hoặc "bãi cỏ", và chữ 居 (i) có nghĩa là "ở" hoặc "tồn tại". Ban đầu, từ này chỉ những buổi biểu diễn đơn giản trên bãi cỏ, sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là "kịch" hoặc "vở kịch".