劇団(げきだん、gekidan)
- đoàn kịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GEKIDAN
劇団
げきだん
劇団 (げきだん, phiên âm: gekidan) có nghĩa là "đoàn kịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đoàn kịch |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
劇団, được phiên âm là げきだん, có nghĩa là "đoàn kịch" hoặc "nhóm kịch". Nó dùng để chỉ một nhóm người cùng nhau biểu diễn kịch, bao gồm các diễn viên, đạo diễn, và các thành viên khác hỗ trợ cho việc sản xuất và biểu diễn. 劇団 thường chuyên về một loại hình sân khấu cụ thể, có thể là kịch nói, kịch nhạc, hoặc các loại hình sân khấu khác.
⚫︎その 劇団は、新作の舞台を上演する。 ・Bản dịch: Đoàn kịch đó sẽ biểu diễn vở kịch mới. ⚫︎彼は小さい頃から、劇団に入って演技の練習をしていた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tham gia vào một đoàn kịch và luyện tập diễn xuất từ khi còn nhỏ. ⚫︎あの劇団の公演は、いつもチケットが完売になる。 ・Bản dịch: Buổi biểu diễn của đoàn kịch đó luôn bán hết vé.
Bạn có thể sử dụng 劇団 để nói về các nhóm người chuyên biểu diễn kịch, từ các đoàn kịch chuyên nghiệp đến các câu lạc bộ kịch nghiệp dư. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thảo luận về các buổi biểu diễn sắp tới, đến việc nói về kinh nghiệm hoặc quá trình đào tạo diễn xuất.
Từ này thường được viết bằng kanji là 劇団 và đọc là げきだん. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 劇組 (げきくみ): nhóm kịch (ít phổ biến hơn) ⚫︎ 演劇グループ (えんげきグループ): nhóm kịch (dùng trong tiếng Anh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 劇団 chỉ là danh từ chỉ một nhóm người. Tuy nhiên, bạn có thể nói về một cá nhân diễn viên (俳優 - はいゆう) thay vì nói về cả một 劇団.
有名な劇団のオーディションに合格するのは難しい。 ・Bản dịch: Việc vượt qua buổi thử giọng của một đoàn kịch nổi tiếng là rất khó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khó khăn khi tham gia một 劇団 chuyên nghiệp.
彼は地元の劇団で、演出家として活躍している。 ・Bản dịch: Anh ấy đang hoạt động như một đạo diễn trong đoàn kịch địa phương. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của một người trong 劇団.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 劇 (geki - kịch, sân khấu) và 団 (dan - đoàn, nhóm).