溜めます(ためます、tamemasu)
- tích trữ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
溜
た
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
溜めます (ためます, phiên âm: tamemasu) có nghĩa là "tích trữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tích trữ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tamemasu
Hiragana:ためます
Thể lịch sự (ます形) | ためます溜めます。accumulate (transitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 溜めるaccumulate (transitive) |
Thể liên dụng (て形) | 溜めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 溜めないnot accumulate (transitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 溜めたaccumulate (transitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 溜める。accumulate (transitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 溜めればif accumulate (transitive) |
Thể ý chí (意志形) | 溜めよう !let's accumulate (transitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 溜めろ !accumulate (transitive) ! |
Giải thích AI
Từ [溜めます] có nghĩa là tích lũy, gom lại, đọng lại, hoặc để dồn lại một thứ gì đó theo thời gian như nước, rác thải, công việc, căng thẳng, hoặc tiền bạc.
Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ này trong đời sống hàng ngày: ⚫︎溜めますとは、物やお金などを一箇所に集めておくことだ。 Translation: [溜めます] có nghĩa là tập hợp đồ vật hoặc tiền bạc lại một nơi. ⚫︎ストレスを溜めますと体に良くない。 Translation: Tích tụ căng thẳng thì không tốt cho cơ thể.
Từ [溜めます] thường được dùng khi bạn để cho một lượng vật chất, tinh thần, hoặc công việc cứ chồng chất lên nhau mà chưa giải quyết. Nó có thể dùng cho cả vật chất hữu hình (tiền bạc, nước, rác) lẫn vô hình (công việc, căng thẳng, mệt mỏi).
Từ này được viết bằng chữ Hán là 溜 kết hợp với thể lịch sự めます. Cách viết bằng hiragana là ためます. Thể nguyên mẫu của từ này là 溜める. Ngoài ra, từ này không có cách viết katakana phổ biến.
Các từ đồng nghĩa với [溜めます] bao gồm 蓄えます (tích trữ, tích lũy) và 積もらせます (làm cho chồng chất, tích tụ).
Các từ trái nghĩa với [溜めます] bao gồm 発散します (giải tỏa), 解消します (giải quyết, tiêu tan), và 支払います (chi trả, thanh toán).
仕事が忙しくて、メールの返信を溜めます。 ・Bản dịch: Vì công việc bận rộn nên tôi để dồn email chưa trả lời. ・Giải thích: Dùng [溜めます] khi công việc cứ dồn ứ lại chưa làm kịp.
銀行の口座にお金を溜めます。 ・Bản dịch: Tôi tích lũy tiền trong tài khoản ngân hàng. ・Giải thích: Dùng [溜めます] trong việc gom góp và tích lũy tiền bạc.
Từ [溜めます] xuất phát từ động từ tự động từ/tha động từ 溜まる / 溜める trong tiếng Nhật, mang nghĩa gốc là chất lỏng đọng lại một chỗ, sau đó được mở rộng ra cho các sự vật, hiện tượng khác.