溜まります(たまります、tamariまsu)
- tích tụ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
溜
た
MA
ま
ま
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
溜まります (たまります, phiên âm: tamariまsu) có nghĩa là "tích tụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tích tụ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tamariまsu
Hiragana:たまります
Thể lịch sự (ます形) | たまります溜まいます。accumulate. |
Thể từ điển (辞書形) | 溜まうaccumulate |
Thể liên dụng (て形) | 溜まいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 溜まあないnot accumulate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 溜まいたaccumulated |
Thể kết thúc (終止形) | 溜まう。accumulate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 溜まえばif accumulate |
Thể ý chí (意志形) | 溜まおう !let's accumulate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 溜まえ !accumulate ! |
Giải thích AI
溜まります có nghĩa là tích tụ, gom lại, dồn lại, hoặc chất đống lại. Nó thường chỉ tình trạng vật chất hoặc tinh thần tăng lên về số lượng hoặc mức độ. 溜まります còn có thể chỉ việc bị ứ đọng, ví dụ như chất lỏng, hoặc các vấn đề như căng thẳng.
⚫︎宿題が溜まりました。 Dịch: Bài tập về nhà bị dồn lại rồi. ⚫︎ストレスが溜まりすぎて、頭が痛いです。 Dịch: Căng thẳng dồn nén quá, tôi bị đau đầu. ⚫︎部屋にホコリが溜まっている。 Dịch: Bụi bám đầy phòng.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sự tích tụ về số lượng, ví dụ như tiền, đồ đạc, hoặc công việc. ⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sự tích tụ về trạng thái, cảm xúc, ví dụ như căng thẳng, mệt mỏi, hoặc bệnh tật. ⚫︎ Thường được dùng ở thể hiện tại (masu) hoặc quá khứ (mashita) để chỉ sự việc đang diễn ra hoặc đã xảy ra.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 溜まります (takamarimasu), hoặc bằng chữ Hiragana たまります. ⚫︎ Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau chữ Hán) luôn là まります.
⚫︎ 貯まります (tamarimasu) - Tích trữ (tiền bạc, của cải). ⚫︎ 積もります (tsumorimasu) - Chất đống, tích tụ (thường dùng cho tuyết, bụi). ⚫︎ たまる (tamaru) - Dạng ngắn gọn hơn của 溜まります.
⚫︎ 減ります (herimasu) - Giảm bớt. ⚫︎ なくなる (nakunaru) - Biến mất, hết. ⚫︎ 捨てる (suteru) - Vứt bỏ.
疲れが溜まって、なかなか寝付けない。 ・Bản dịch: Mệt mỏi dồn nén, tôi mãi không ngủ được. ・Giải thích: Câu này sử dụng 溜まって để diễn tả sự tích tụ của sự mệt mỏi gây khó ngủ.
ゴミが溜まっているので、捨てなければならない。 ・Bản dịch: Rác đã chất đống, tôi phải vứt đi thôi. ・Giải thích: Sử dụng 溜まって để chỉ sự tích tụ của rác cần được xử lý.
Từ "溜 (たまる)" nghĩa là "tích tụ, gom lại". Chữ Hán "溜" miêu tả việc nước hoặc chất lỏng tụ lại một chỗ.