存在します(そんざいします、sonzaishimasu)
- tồn tại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SONZAI
存在
そんざい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
存在します (そんざいします, phiên âm: sonzaishimasu) có nghĩa là "tồn tại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tồn tại |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sonzaishimasu
Hiragana:そんざいします
Thể lịch sự (ます形) | そんざいします存在します。exist. |
Thể từ điển (辞書形) | 存在するexist |
Thể liên dụng (て形) | 存在して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 存在しないnot exist |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 存在したexisted |
Thể kết thúc (終止形) | 存在する。exist. |
Thể điều kiện (仮定形) | 存在すればif exist |
Thể ý chí (意志形) | 存在しよう !let's exist |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 存在しろ !exist ! |
Giải thích AI
存在します nghĩa là "tồn tại", "có mặt", hoặc "hiện hữu". Nó diễn tả sự hiện diện của một vật, một người, hoặc một điều gì đó nói chung. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Nó diễn tả một sự thật hiển nhiên rằng thứ gì đó 存在します.
⚫︎地球上には様々な生物が存在します。 Translation: Trên Trái Đất có nhiều sinh vật khác nhau. ⚫︎問題はまだ存在します。 Translation: Vấn đề vẫn còn tồn tại. ⚫︎この会社には素晴らしい社員が存在します。 Translation: Công ty này có những nhân viên tuyệt vời.
存在します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, trong văn bản, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. Nó là dạng lịch sự của động từ ある (aru) và được dùng để diễn tả sự 存在 của một thứ gì đó ở một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể. Nếu muốn nói một cách bình thường hơn, bạn có thể dùng ある.
• 存在します được viết bằng chữ Kanji (存在) và chữ Hiragana (します). • Không có cách viết nào khác cho từ này. • Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "します".
• ある (aru) - có, ở (dạng thông thường) • いる (iru) - có, ở (dùng cho người và động vật) • 存在する (sonzai suru) - tồn tại (dạng từ điển)
• 消滅する (shoumetsu suru) - biến mất, tiêu tan • なくなる (nakunaru) - không còn, mất đi
この建物には歴史的な価値が存在します。 ・Bản dịch: Tòa nhà này có giá trị lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng 存在します để nhấn mạnh sự tồn tại của giá trị lịch sử trong tòa nhà.
私の夢は存在します。 ・Bản dịch: Giấc mơ của tôi vẫn tồn tại. ・Giải thích: Câu này sử dụng 存在します để biểu thị rằng giấc mơ của người nói vẫn đang tồn tại.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó: • 存 (son) có nghĩa là "tồn tại, còn lại". • 在 (zai) có nghĩa là "ở, có mặt". • します (shimasu) là một hậu tố giúp biến từ thành dạng lịch sự, trang trọng.