Nihongo

徒歩(とほ、toho)
- đi bộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOHO

徒歩

とほ

徒歩 (とほ, phiên âm: toho) có nghĩa là "đi bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đi bộ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

徒歩 có nghĩa là đi bộ, hoặc việc di chuyển bằng cách đi bộ. Nó nhấn mạnh phương thức di chuyển là đi bằng đôi chân của mình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎学校まで徒歩で行く。 Dịch: Tôi đi bộ đến trường. ⚫︎駅まで徒歩5分です。 Dịch: Cách ga 5 phút đi bộ. ⚫︎この道は徒歩専用です。 Dịch: Con đường này chỉ dành cho người đi bộ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 徒歩 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ ra phương tiện di chuyển là đi bộ. Nó thường được dùng để chỉ khoảng cách, thời gian di chuyển, hoặc các khu vực dành riêng cho người đi bộ.

Cách viết

徒歩 thường được viết bằng kanji. ・Kanji: 徒歩 ・Hiragana: とほ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 歩く (aruku): đi bộ, một từ tổng quát hơn. ⚫︎ 散歩する (sanpo suru): đi dạo. ⚫︎ 歩行 (hokou): việc đi bộ (danh từ, mang tính trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 走る (hashiru): chạy. ⚫︎ 乗る (noru): lên (xe, tàu, v.v.).

Ví dụ câu 1

彼は徒歩で旅行するのが好きです。 ・Bản dịch: Anh ấy thích đi du lịch bằng cách đi bộ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 徒歩 để diễn tả sở thích đi du lịch bằng cách đi bộ của người đó.

Ví dụ câu 2

公園まで徒歩で行けますか。 ・Bản dịch: Bạn có thể đi bộ đến công viên không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 徒歩 để hỏi về khả năng đi bộ đến công viên.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ・徒 (to): có nghĩa là "người đi bộ", "người đi theo". ・歩 (ho): có nghĩa là "bước đi". Do đó, 徒歩 có nghĩa đen là "người đi bộ" hoặc "đi bộ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud