徒歩(とほ、toho)
- đi bộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOHO
徒歩
とほ
徒歩 (とほ, phiên âm: toho) có nghĩa là "đi bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đi bộ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOHO
徒歩
とほ
徒歩 (とほ, phiên âm: toho) có nghĩa là "đi bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đi bộ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |