物件(ぶっけん、buっken)
- bất động sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUKKEN
物件
ぶっけけん
物件 (ぶっけん, phiên âm: buっken) có nghĩa là "bất động sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bất động sản |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
物件 (ぶっけん) trong tiếng Việt có nghĩa là "bất động sản", "tài sản" hoặc "địa điểm". Nó thường được dùng để chỉ các loại tài sản cố định như nhà cửa, đất đai, căn hộ, hoặc bất kỳ thứ gì có thể được mua, bán, thuê hoặc cho thuê. 物件 có thể bao gồm cả các loại hình bất động sản thương mại và dân dụng.
⚫︎新しい物件を探しています。 Dịch: Tôi đang tìm kiếm một bất động sản mới. ⚫︎この物件は家賃が高いです。 Dịch: Bất động sản này có giá thuê cao. ⚫︎物件の管理会社 Dịch: Công ty quản lý bất động sản.
Bạn có thể sử dụng 物件 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến bất động sản. Nó có thể được sử dụng khi bạn đang tìm kiếm nhà, nói về giá cả, vị trí, hoặc tình trạng của tài sản. Cũng có thể dùng khi thảo luận về quản lý, mua bán, hoặc cho thuê bất động sản.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 物件. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ぶっけん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 不動産 (ふどうさん) - Bất động sản (từ trang trọng hơn). ⚫︎ 家 (いえ) - Nhà (dùng khi nói về ngôi nhà cụ thể). ⚫︎ 土地 (とち) - Đất đai.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 物件 là một khái niệm chung. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc không sở hữu hoặc không liên quan đến bất động sản: ⚫︎ 現金 (げんきん) - Tiền mặt. ⚫︎ 負債 (ふさい) - Nợ.
このマンションの物件価格はいくらですか? ・Bản dịch: Giá của bất động sản căn hộ này là bao nhiêu? ・Giải thích: Câu hỏi này hỏi về giá bán của căn hộ.
あの物件は駅に近くて便利です。 ・Bản dịch: Bất động sản đó gần nhà ga nên rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thuận tiện của vị trí bất động sản.
Từ 物件 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ "物" (もの) có nghĩa là "vật" hoặc "đồ vật", và chữ "件" (けん) có nghĩa là "sự việc" hoặc "vấn đề". Ghép lại, nó chỉ các "đồ vật" hoặc "sự việc" liên quan đến tài sản, dần dần được sử dụng để chỉ bất động sản.