物件(ぶっけん、buっken)
- bất động sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUKKEN
物件
ぶっけけん
物件 (ぶっけん, phiên âm: buっken) có nghĩa là "bất động sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bất động sản |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |