付きます(つきます、tsukimasu)
- có kèm theo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
付
つ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
付きます (つきます, phiên âm: tsukimasu) có nghĩa là "có kèm theo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | có kèm theo |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukimasu
Hiragana:つきます
Thể lịch sự (ます形) | つきます付きます。be attached. |
Thể từ điển (辞書形) | 付くbe attached |
Thể liên dụng (て形) | 付いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 付かないnot be attached |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 付いたbe attachedded |
Thể kết thúc (終止形) | 付く。be attached. |
Thể điều kiện (仮定形) | 付けばif be attached |
Thể ý chí (意志形) | 付こう !let's be attached |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 付け !be attached ! |
Giải thích AI
付きます (tsukimasu) là một động từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc "gắn vào", "dính vào", "bật/bật lên", hoặc "có". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nghĩa của 付きます có thể thay đổi.
⚫︎電気が付きます ・Bản dịch: Đèn bật. ⚫︎服にペンキが付きます ・Bản dịch: Sơn dính vào quần áo. ⚫︎彼に影が付きます ・Bản dịch: Bóng của anh ấy chiếu vào.
⚫︎付きます được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi nói về việc đèn, thiết bị điện bật lên, ta sử dụng 電気が付きます. ⚫︎ Khi nói về việc một cái gì đó dính vào một bề mặt, ta dùng cấu trúc "Vật (A) が Vật (B) に付きます" (Vật A dính vào Vật B). ⚫︎ Ngoài ra, 付きます còn có thể diễn tả việc ai đó đi cùng, có mặt, hoặc có một đặc điểm nào đó. ⚫︎ Ví dụ: 彼に影が付きます nghĩa là "có bóng của anh ta" hoặc "bóng chiếu vào anh ta".
⚫︎ Từ này được viết là 付きます (tsukimasu) trong hiragana. ⚫︎ Kanji: 付 (tsu) + ます (masu). ⚫︎ Các biến thể của từ này bao gồm: 付く (tsuku - thể từ điển), 付かない (tsukanai - thể phủ định), 付きました (tsukimashita - thể quá khứ).
⚫︎ くっつく (kuttsuku): dính vào, bám vào (dùng cho vật chất). ⚫︎ つける (tsukeru): gắn vào (tác động trực tiếp). ⚫︎ 加わる (kuwawaru): gia nhập, tham gia (trong một nhóm, tổ chức).
⚫︎ 外れる (hazureru): tuột ra, rời ra, tháo ra. ⚫︎ 離れる (hanareru): rời xa. ⚫︎ 落ちる (ochiru): rơi.
電気を付けますか? ・Bản dịch: Bạn có muốn bật đèn không? ・Giải thích: Sử dụng với động từ "つけます" (tsukemasu) liên quan đến việc bật/tắt thiết bị điện.
このシールはどこに付きますか? ・Bản dịch: Cái nhãn này dính vào đâu? ・Giải thích: Sử dụng 付きますđể chỉ việc dính vào, gắn vào một bề mặt.
Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc cụ thể của từ 付きます. Tuy nhiên, các động từ trong tiếng Nhật thường có nguồn gốc từ các từ cổ, và ý nghĩa của chúng phát triển theo thời gian. Từ 付 (tsu) ban đầu có nghĩa là "gần gũi" hoặc "dính liền".