付きます(つきます、tsukimasu)
- có kèm theo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
付
つ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
付きます (つきます, phiên âm: tsukimasu) có nghĩa là "có kèm theo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | có kèm theo |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukimasu
Hiragana:つきます
Thể lịch sự (ます形) | つきます付きます。be attached. |
Thể từ điển (辞書形) | 付くbe attached |
Thể liên dụng (て形) | 付いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 付かないnot be attached |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 付いたbe attachedded |
Thể kết thúc (終止形) | 付く。be attached. |
Thể điều kiện (仮定形) | 付けばif be attached |
Thể ý chí (意志形) | 付こう !let's be attached |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 付け !be attached ! |