規模(きぼ、kibo)
- quy mô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIBO
規模
きぼ
規模 (きぼ, phiên âm: kibo) có nghĩa là "quy mô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | quy mô |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIBO
規模
きぼ
規模 (きぼ, phiên âm: kibo) có nghĩa là "quy mô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | quy mô |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |