規模(きぼ、kibo)
- quy mô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIBO
規模
きぼ
規模 (きぼ, phiên âm: kibo) có nghĩa là "quy mô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | quy mô |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
規模規模 có nghĩa là "quy mô", "tầm vóc", "diện tích", hoặc "phạm vi". Nó dùng để chỉ kích thước, mức độ, hoặc tầm quan trọng của một sự vật, hiện tượng, hoặc hoạt động nào đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh, xã hội, đến tự nhiên.
⚫︎会社の規模 ・Dịch: Quy mô công ty ⚫︎プロジェクトの規模 ・Dịch: Quy mô dự án ⚫︎地震の規模 ・Dịch: Cường độ trận động
Bạn có thể sử dụng 規模規模 khi muốn nói về: ⚫︎ Kích thước của một công ty, tổ chức, hoặc sự vật. ⚫︎ Mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, sự kiện. ⚫︎ Phạm vi hoạt động của một dự án, kế hoạch. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng cũng có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày tùy thuộc vào tình huống.
Từ 規模規模 được viết bằng chữ Hán. Cách đọc là きぼ. Không có cách viết nào khác của từ này trong tiếng Nhật thông thường.
⚫︎ サイズ (saizu) - kích thước ⚫︎ 大きさ (ookisa) - độ lớn ⚫︎ 程度 (teido) - mức độ ⚫︎ 範囲 (han'i) - phạm vi
⚫︎ 小さい (chiisai) - nhỏ ⚫︎ わずか (wazuka) - ít, nhỏ bé
この会社の規模は大きい。 ・Bản dịch: Quy mô của công ty này lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 規模規模 để nói về kích thước của một công ty.
今回の地震の規模は、過去最大だった。 ・Bản dịch: Quy mô của trận động lần này là lớn nhất trong quá khứ. ・Giải thích: Câu này dùng 規模規模 để diễn tả cường độ của trận động.
規模規模 là một từ Hán-Nhật. Nó được tạo thành từ hai chữ Hán: 規 (qui) có nghĩa là "quy tắc, thước đo", và 模 (mo) có nghĩa là "mô hình, khuôn mẫu". Hai chữ này kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa "quy mô" hoặc "tầm vóc".