Nihongo

手数料(てすうりょう、tesuuryoう)
- phí dịch vụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TESUURYOU

手数料

てすうりょう

手数料 (てすうりょう, phiên âm: tesuuryoう) có nghĩa là "phí dịch vụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:phí dịch vụ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手数料 (tesūryō) có nghĩa là "phí", "lệ phí", hoặc "tiền hoa hồng" liên quan đến một dịch vụ hoặc giao dịch nào đó. Đây là khoản tiền bạn phải trả cho một tổ chức (ngân hàng, cửa hàng, công ty, v.v.) khi sử dụng dịch vụ của họ. Nó thường được tính dựa trên phần trăm của giao dịch hoặc một mức phí cố định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎銀行の振込手数料 ・Bản dịch: Phí chuyển khoản ngân hàng ⚫︎クレジットカードの年会費 ・Bản dịch: Phí thường niên thẻ tín dụng ⚫︎商品の送料と手数料 ・Bản dịch: Phí vận chuyển và phí xử lý của sản phẩm.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 手数料 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến tài chính, mua sắm, hoặc các dịch vụ khác. Bạn có thể hỏi về 手数料 khi: ⚫︎ Muốn biết chi phí phát sinh khi chuyển tiền. ⚫︎ Kiểm tra số tiền cần trả cho dịch vụ nào đó (ví dụ, rút tiền từ ATM, mua hàng trực tuyến). ⚫︎ Thảo luận về chi phí liên quan đến các khoản vay, bảo hiểm, v.v.

Cách viết

手数料 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 手数料 ⚫︎ Hiragana: てすうりょう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "料".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 料金 (ryōkin): Phí, giá cả (thường chung chung hơn). ⚫︎ 費用 (hiyō): Chi phí. ⚫︎ チャージ (chāji): (Từ mượn) Phí, lệ phí (thường ngắn gọn hơn, trong các giao dịch nhỏ) ⚫︎ サービス料 (sābisuryō): Phí dịch vụ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc miễn phí hoặc giảm giá: ⚫︎ 無料 (muryō): Miễn phí. ⚫︎ 割引 (waribiki): Giảm giá.

Ví dụ câu 1

このATMの手数料はいくらですか? ・Bản dịch: Phí sử dụng ATM này là bao nhiêu? ・Giải thích: Câu này hỏi về số tiền phải trả để sử dụng máy ATM.

Ví dụ câu 2

海外送金の手数料は高い。 ・Bản dịch: Phí chuyển tiền ra nước ngoài rất cao. ・Giải thích: Câu này diễn tả rằng phí chuyển tiền quốc tế là một khoản chi phí đáng kể.

Nguồn gốc

手数料 được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 手 (te): "tay", ám chỉ "cách thức" hoặc "xử lý". ⚫︎ 数 (sū): "số", "sự đếm". ⚫︎ 料 (ryō): "phí", "lệ phí". Ghép lại, nó thể hiện số tiền phải trả cho một "cách thức" hoặc "sự xử lý".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud