Nihongo

管理費(かんりひ、kanrihi)
- phí quản lý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANRIHI

管理費

かんりひ

管理費 (かんりひ, phiên âm: kanrihi) có nghĩa là "phí quản lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:phí quản lý
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

管理費 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là phí quản lý, phí bảo trì, hoặc phí dịch vụ. Đây là khoản phí bạn phải trả định kỳ để duy trì và quản lý một bất động sản hoặc một dịch vụ nào đó. Nó bao gồm nhiều chi phí khác nhau liên quan đến việc duy trì sự hoạt động và vẻ đẹp của một tòa nhà hoặc một khu vực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎マンションの管理費 Translation: Phí quản lý căn hộ ⚫︎管理費と修繕積立金 Translation: Phí quản lý và quỹ bảo trì ⚫︎管理費が毎月かかります Translation: Phí quản lý sẽ được tính hàng tháng

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 管理費 khi nói về các khoản phí liên quan đến: ⚫︎ Việc bảo trì, sửa chữa, vệ sinh các khu vực chung trong một tòa nhà chung cư hoặc văn phòng. ⚫︎ Chi phí cho người quản lý tòa nhà, nhân viên bảo vệ, lễ tân. ⚫︎ Chi phí cho việc bảo hiểm tòa nhà. ⚫︎ Các dịch vụ chung như dọn dẹp, bảo trì thang máy, hệ thống điện nước, vườn hoa,... Bạn có thể dùng từ này khi thảo luận về các hợp đồng thuê nhà, mua nhà, hoặc các dịch vụ có liên quan đến bất động sản.

Cách viết

Từ 管理費 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 管理費 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かんりひ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ メンテナンス費用 (mēntenansu hiyō): Phí bảo trì ⚫︎ 維持費 (ījihi): Chi phí duy trì

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập của việc không trả phí hoặc các chi phí phát sinh bất thường khác.

Ví dụ câu 1

このマンションの管理費は月々2万円です。 ・Bản dịch: Phí quản lý của căn hộ này là 20.000 yên mỗi tháng. ・Giải thích: Câu này cho biết số tiền cần trả cho phí quản lý hàng tháng của một căn hộ.

Ví dụ câu 2

管理費には、共用部分の清掃や電気代が含まれています。 ・Bản dịch: Phí quản lý bao gồm việc dọn dẹp các khu vực chung và tiền điện. ・Giải thích: Câu này giải thích những dịch vụ được bao gồm trong phí quản lý.

Nguồn gốc

Từ 管理費 được tạo thành từ: ⚫︎ 管理 (kanri): Quản lý ⚫︎ 費 (hi): Phí Nó phản ánh bản chất của khoản phí này là để chi trả cho việc quản lý và duy trì.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud