Nihongo

礼金(れいきん、reikin)
- tiền lễ (reikin)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

REIKIN

礼金

れいきん

礼金 (れいきん, phiên âm: reikin) có nghĩa là "tiền lễ (reikin)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tiền lễ (reikin)
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

礼金, được đọc là れいきん, là một khoản phí trả một lần được trả cho chủ nhà hoặc công ty quản lý bất động sản khi bạn thuê một căn hộ hoặc nhà ở tại Nhật Bản. Đây là một phần trong chi phí ban đầu khi thuê nhà, cùng với tiền đặt cọc (敷金), phí môi giới (仲介手数料) và các chi phí khác. Khoản 礼金 này không được hoàn trả lại cho người thuê nhà khi kết thúc hợp đồng thuê. Mục đích của 礼金 thường được coi là một khoản "quà" hoặc "lời cảm ơn" của người thuê nhà dành cho chủ nhà.

Ví dụ cụ thể

⚫︎東京でアパートを借りるには、礼金が家賃の1ヶ月分かかります。 ・Dịch: Để thuê một căn hộ ở Tokyo, bạn sẽ phải trả 礼金 tương đương một tháng tiền thuê nhà. ⚫︎礼金は、退去時に返ってきません。 ・Dịch: 礼金 sẽ không được hoàn trả khi bạn rời đi.

Cách sử dụng

Bạn sẽ sử dụng 礼金 trong các tình huống thảo luận về chi phí thuê nhà, đặc biệt là khi nói về các khoản thanh toán ban đầu. Bạn có thể sử dụng nó khi đàm phán hợp đồng thuê nhà hoặc khi thảo luận với bạn bè về chi phí sinh hoạt ở Nhật Bản.

Cách viết

礼金 được viết bằng chữ Hán (礼 - lễ, phép lịch sự; 金 - tiền). Cách đọc là れいきん (hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ liên quan đến chi phí thuê nhà như 敷金 (tiền đặt cọc), 仲介手数料 (phí môi giới), hoặc 初期費用 (chi phí ban đầu) có thể được sử dụng trong cùng một ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một khoản phí. Tuy nhiên, các khoản hoàn trả có thể được xem xét đối lập, ví dụ như 敷金 (tiền đặt cọc), một phần hoặc toàn bộ có thể được hoàn trả sau khi kết thúc hợp đồng thuê tùy thuộc vào tình trạng của căn hộ.

Ví dụ câu 1

新しいアパートを探していますが、礼金なしの物件を探しています。 ・Dịch: Tôi đang tìm một căn hộ mới, nhưng tôi đang tìm các bất động sản không có 礼金. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang tìm kiếm một căn hộ có chi phí thuê nhà thấp hơn bằng cách tránh trả 礼金.

Ví dụ câu 2

礼金が高いので、もう少し家賃の安い部屋を探そうと思います。 ・Dịch: Vì 礼金 cao, tôi nghĩ sẽ tìm một căn phòng có tiền thuê nhà rẻ hơn một chút. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do vì sao người nói muốn tìm một căn hộ khác do chi phí 礼金 quá cao.

Nguồn gốc

礼金 xuất phát từ phong tục truyền thống của Nhật Bản, nơi người thuê nhà thể hiện sự biết ơn đến chủ nhà. Khoản tiền này không được coi là một phần của tiền thuê nhà, mà là một "món quà" cho chủ nhà.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud