Nihongo

礼金れいきんreikin
- tiền lễ (reikin)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

REIKIN

礼金 (れいきん, phiên âm: reikin) có nghĩa là "tiền lễ (reikin)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tiền lễ (reikin)
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud