家賃(やちん、yachin)
- tiền thuê nhà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YACHIN
家賃
やちん
家賃 (やちん, phiên âm: yachin) có nghĩa là "tiền thuê nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tiền thuê nhà |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
家賃 (やちん - yachin) có nghĩa là tiền thuê nhà. Đây là số tiền bạn phải trả định kỳ (thường là hàng tháng) để được quyền sử dụng một căn nhà, căn hộ, hoặc bất kỳ không gian nào khác để ở. Nó bao gồm tiền thuê nhà và các chi phí liên quan khác, tùy thuộc vào hợp đồng thuê.
⚫︎今月の[家賃]はいくらですか? Dịch: Tiền thuê nhà tháng này là bao nhiêu? ⚫︎[家賃]の支払いが遅れてしまいました。 Dịch: Tôi đã trả chậm tiền thuê nhà. ⚫︎[家賃]には共益費も含まれています。 Dịch: Tiền thuê nhà đã bao gồm phí quản lý.
Bạn sử dụng [家賃] khi nói về số tiền bạn phải trả để thuê một chỗ ở. Bạn có thể hỏi về giá của [家賃], thảo luận về việc thanh toán, hoặc phàn nàn về việc [家賃] quá đắt.
⚫︎ Kanji: 家賃 ⚫︎ Hiragana: やちん (yachin) ⚫︎ Katakana: Không có Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana luôn là 賃 (chin).
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 家賃代 (やちんだい - yachindai): Chi phí tiền thuê nhà. ⚫︎ 賃料 (ちんりょう - chinryou): Tiền thuê nhà (ít phổ biến hơn [家賃]).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
来月分の[家賃]は、いつまでに払えばいいですか? ・Bản dịch: Tiền thuê nhà cho tháng tới, tôi phải trả trước khi nào? ・Giải thích: Câu này hỏi về thời hạn thanh toán tiền thuê nhà.
[家賃]が高すぎて、引っ越しを考えています。 ・Bản dịch: Vì tiền thuê nhà quá đắt, tôi đang cân nhắc việc chuyển nhà. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự bất mãn về giá tiền thuê nhà hiện tại.
家 (ie/uchi) có nghĩa là "nhà" và 賃 (chin) có nghĩa là "tiền thuê". Ghép hai từ này lại, chúng ta có [家賃], tức là "tiền thuê nhà".