Nihongo

大会(たいかい、taikaい)
- đại hội/giải đấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIKAI

大会

たいかい

大会 (たいかい, phiên âm: taikaい) có nghĩa là "đại hội/giải đấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đại hội/giải đấu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大会, được phát âm là たいかい (taikai), có nghĩa là "đại hội", "cuộc thi", "giải đấu", hoặc "hội nghị lớn". Nó thường chỉ đến một sự kiện lớn, chính thức, có sự tham gia của nhiều người, và thường có mục đích thi đấu, tranh tài, hoặc trao đổi thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ オリンピック大会 Translation: Thế vận hội Olympic ⚫︎ サッカーの国際大会 Translation: Giải bóng đá quốc tế ⚫︎ 学会の年次大会 Translation: Đại hội thường niên của hiệp hội học thuật ⚫︎ 全国高等学校野球選手権大会 Translation: Giải vô địch bóng chày trung học toàn quốc

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 大会 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao, học thuật, đến các sự kiện chính trị và văn hóa. ⚫︎ Nó thường dùng để chỉ các sự kiện lớn, mang tính chất quan trọng và thu hút sự chú ý của công chúng. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ các [大会] đã diễn ra (ví dụ: 去年の大会 - giải đấu năm ngoái), hoặc các [大会] sắp diễn ra (ví dụ: 次の大会 - giải đấu tiếp theo).

Cách viết

⚫︎ Từ 大会 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách viết: 大会 ⚫︎ Cách đọc: たいかい (taikai) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 競技会 (kyōgikai): Cuộc thi, giải đấu (thường trong thể thao) ⚫︎ イベント (ibento): Sự kiện (chung chung) ⚫︎ 試合 (shiai): Trận đấu, cuộc thi (trong thể thao) ⚫︎ 会議 (kaigi): Hội nghị (nếu liên quan đến trao đổi thông tin)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì tính chất của từ này là chỉ sự kiện lớn. Tuy nhiên, có thể xem xét các sự kiện nhỏ, ít người tham gia, hoặc không mang tính chất cạnh tranh.

Ví dụ câu 1

来年、東京でオリンピック大会が開催されます。 ・Bản dịch: Năm tới, Thế vận hội Olympic sẽ được tổ chức tại Tokyo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 大会 để chỉ Thế vận hội, một sự kiện thể thao lớn.

Ví dụ câu 2

彼はその [大会] で優勝しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giành chiến thắng tại [大会] đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 大会 để chỉ một cuộc thi hoặc giải đấu cụ thể mà người nói đang nhắc đến.

Nguồn gốc

Từ 大会 được tạo thành từ hai chữ Hán: 大 (dai - lớn) và 会 (kai - hội, gặp gỡ). Ghép lại, chúng diễn tả một "cuộc gặp gỡ lớn", một sự kiện quy tụ nhiều người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud