機材(きざい、kizai)
- thiết bị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIZAI
機材
きざい
機材 (きざい, phiên âm: kizai) có nghĩa là "thiết bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thiết bị |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIZAI
機材
きざい
機材 (きざい, phiên âm: kizai) có nghĩa là "thiết bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thiết bị |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |