Nihongo

金額(きんがく、kingaku)
- số tiền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KINGAKU

金額

きんがく

金額 (きんがく, phiên âm: kingaku) có nghĩa là "số tiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:số tiền
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

金額 nghĩa là "số tiền", "giá tiền" hoặc "khoản tiền". Đây là một danh từ chỉ lượng tiền, có thể là tiền phải trả, tiền thu được, hoặc bất kỳ số tiền nào được đề cập đến trong một ngữ cảnh cụ thể. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, mua bán, thanh toán, hoặc các giao dịch kinh tế.

Ví dụ cụ thể

⚫︎商品の金額 ⚫︎ Dịch: Số tiền của sản phẩm. ⚫︎請求書の金額 ⚫︎ Dịch: Số tiền trên hóa đơn. ⚫︎寄付の金額 ⚫︎ Dịch: Số tiền quyên góp.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 金額 khi nói về giá cả của một mặt hàng, số tiền trong một giao dịch, hoặc bất kỳ giá trị tiền tệ nào. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn thường sẽ kết hợp nó với các từ khác để chỉ rõ loại tiền hoặc ngữ cảnh. Ví dụ: "giá trị 金額 của hợp đồng", "tổng 金額 cần thanh toán".

Cách viết

⚫︎ 金額 được viết bằng kanji (漢:字) là 金 (kim - vàng, tiền) và 額 (ngạch - giá trị, con số). ⚫︎ Cách đọc là きんがく (hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 値段 (nedan): Giá cả (dùng cho hàng hóa) ⚫︎ 料金 (ryoukin): Phí, lệ phí (dùng cho dịch vụ, tiện ích) ⚫︎ 価格 (kakaku): Giá cả (nghiêm túc hơn 値段)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự giảm giá hoặc không có tiền: ⚫︎ 割引 (waribiki): Giảm giá. ⚫︎ 無料 (muryou): Miễn phí.

Ví dụ câu 1

この商品の金額は1000円です。 ・Bản dịch: Giá của sản phẩm này là 1000 yên. ・Giải thích: Câu này cho biết giá của sản phẩm là 1000 yên.

Ví dụ câu 2

金額の確認をお願いします。 ・Bản dịch: Vui lòng xác nhận số tiền. ・Giải thích: Câu này yêu cầu xác nhận số tiền trong một giao dịch.

Nguồn gốc

Từ "金" (kim), nghĩa là "tiền" và "額" (gaku), nghĩa là "giá trị, con số". Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa là "số tiền".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud