安定します(あんていします、anteishimasu)
- ổn định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ANTEI
安定
あんてい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
安定します (あんていします, phiên âm: anteishimasu) có nghĩa là "ổn định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ổn định |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:anteishimasu
Hiragana:あんていします
Thể lịch sự (ます形) | あんていします安定します。stabilize. |
Thể từ điển (辞書形) | 安定するstabilize |
Thể liên dụng (て形) | 安定して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 安定しないnot stabilize |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 安定したstabilized |
Thể kết thúc (終止形) | 安定する。stabilize. |
Thể điều kiện (仮定形) | 安定すればif stabilize |
Thể ý chí (意志形) | 安定しよう !let's stabilize |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 安定しろ !stabilize ! |
Giải thích AI
安定します nghĩa là "ổn định", "trở nên ổn định", hoặc "được ổn định". Nó diễn tả trạng thái hoặc hành động trở nên vững vàng, không dễ thay đổi, và không có sự biến động lớn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tình hình tài chính, mối quan hệ, đến sức khỏe, v.v. Nó thường ngụ ý sự cân bằng và trạng thái bền vững. Khi một thứ gì đó 安定します, nó không còn gặp khó khăn, căng thẳng, hoặc sự bất ổn nữa.
⚫︎ 経済が安定します。 Dịch: Nền kinh tế ổn định. ⚫︎ 天気が安定します。 Dịch: Thời tiết ổn định. ⚫︎ 気持ちが安定します。 Dịch: Tâm trạng ổn định.
Bạn có thể sử dụng 安定します khi muốn diễn đạt sự ổn định trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Trong lĩnh vực kinh tế: khi thị trường hoặc tình hình tài chính trở nên ổn định. ⚫︎ Trong các mối quan hệ: khi mối quan hệ trở nên vững vàng, không còn xung đột. ⚫︎ Về sức khỏe: khi tình trạng sức khỏe cải thiện và trở nên ổn định hơn. ⚫︎ Về thời tiết: khi thời tiết trở nên ít thay đổi. Bạn có thể dùng nó khi mô tả một trạng thái, kết quả hoặc một quá trình nào đó đã đạt được sự 安定 (ổn định).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 安定 và hiragana します. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là します.
⚫︎ 落ち着きます (ochitsukimasu): bình tĩnh, ổn định. ⚫︎ 安定化します (anteikashimasu): làm cho ổn định. ⚫︎ 安定させる (anteisasaseru): làm cho ổn định (dạng sai khiến).
⚫︎ 不安定になります (fuantei ni narimasu): trở nên bất ổn. ⚫︎ 変動します (hendō shimasu): biến động. ⚫︎ 揺れます (yuremasu): rung chuyển, dao động.
株価が安定しますことを期待しています。 ・Bản dịch: Tôi hy vọng giá cổ phiếu sẽ ổn định. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn giá cổ phiếu sẽ không còn biến động mạnh mà trở nên ổn định hơn.
彼の体調がようやく安定します。 ・Bản dịch: Cuối cùng thì tình trạng sức khỏe của anh ấy đã ổn định. ・Giải thích: Câu này nói về sự cải thiện về tình trạng sức khỏe, từ không ổn định sang ổn định.
安定 là một từ gốc Hán. Chữ 安 mang ý nghĩa "an toàn, yên ổn", còn chữ 定 mang ý nghĩa "định, cố định". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa "ổn định".