Nihongo

未成年(みせいねん、miseinen)
- người chưa thành niên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MISEINEN

未成年

みせいねん

未成年 (みせいねん, phiên âm: miseinen) có nghĩa là "người chưa thành niên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:người chưa thành niên
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

未成年 có nghĩa là "người chưa thành niên", "trẻ vị thành niên", hoặc "người dưới tuổi trưởng thành". Đây là từ dùng để chỉ những người chưa đủ tuổi theo quy định pháp luật để được coi là người lớn. ⚫︎ Độ tuổi được coi là người trưởng thành có thể khác nhau tùy theo luật pháp của từng quốc gia. Ở Nhật Bản, trước đây, tuổi trưởng thành là 20. Tuy nhiên, từ ngày 1 tháng 4 năm 2022, tuổi trưởng thành đã được hạ xuống 18 tuổi. ⚫︎ Vì vậy, 未成年 ám chỉ những người dưới 18 tuổi (tính đến thời điểm hiện tại).

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は未成年です。 Dịch: Anh ấy là người chưa thành niên. ⚫︎未成年はタバコを吸うことができません。 Dịch: Trẻ vị thành niên không được hút thuốc lá. ⚫︎未成年者の飲酒は法律で禁止されています。 Dịch: Việc uống rượu của người chưa thành niên bị pháp luật cấm.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến luật pháp, chính sách, hoặc các hoạt động có giới hạn độ tuổi. ⚫︎ Có thể dùng trong văn viết và văn nói.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 未成年 ⚫︎ Cách đọc (furigana): みせいねん ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 少年 (しょうねん): Thiếu niên (thường dùng để chỉ thanh thiếu niên nam) ⚫︎ 少女 (しょうじょ): Thiếu nữ (thường dùng để chỉ thanh thiếu niên nữ) ⚫︎ 若者 (わかもの): Người trẻ tuổi (có thể bao gồm cả người chưa thành niên)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 成年 (せいねん): Người trưởng thành ⚫︎ 大人 (おとな): Người lớn

Ví dụ câu 1

未成年の飲酒や喫煙は、健康に悪影響を及ぼします。 ・Bản dịch: Việc uống rượu và hút thuốc ở người chưa thành niên gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. ・Giải thích: Câu này giải thích về tác động tiêu cực của rượu và thuốc lá đối với sức khỏe của trẻ vị thành niên.

Ví dụ câu 2

未成年者は、保護者の同意なしに、高額な契約をすることはできません。 ・Bản dịch: Người chưa thành niên không được phép ký kết hợp đồng có giá trị lớn mà không có sự đồng ý của người giám hộ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc người chưa thành niên cần sự đồng ý của người lớn để tham gia vào các giao dịch tài chính quan trọng.

Nguồn gốc

未成年 được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 未 (mi): Chưa, chưa đến ⚫︎ 成 (sei): Trưởng thành, đạt được ⚫︎ 年 (nen): Năm, tuổi → Ghép lại thành: Chưa đến tuổi trưởng thành, hoặc dưới tuổi trưởng thành.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud