禁煙(きんえん、kineん)
- cấm hút thuốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINEN
禁煙
きんえん
禁煙 (きんえん, phiên âm: kineん) có nghĩa là "cấm hút thuốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cấm hút thuốc |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
禁煙 nghĩa là "cấm hút thuốc" hoặc "không hút thuốc". Nó đề cập đến việc cấm hút thuốc lá trong một khu vực cụ thể hoặc hành động không hút thuốc nói chung. 禁煙 có thể là một danh từ, một động từ hoặc một tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎このレストランは禁煙です。 ・Dịch: Nhà hàng này cấm hút thuốc. ⚫︎禁煙席をご希望ですか? ・Dịch: Bạn có muốn chỗ ngồi không hút thuốc không? ⚫︎彼は禁煙を始めてから健康になりました。 ・Dịch: Anh ấy trở nên khỏe mạnh hơn kể từ khi bắt đầu việc không hút thuốc.
Bạn có thể sử dụng 禁煙 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi bạn muốn thông báo rằng việc hút thuốc không được phép trong một khu vực, chẳng hạn như trên biển báo. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về chỗ ngồi không hút thuốc. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc một người không hút thuốc.
禁煙 được viết bằng kanji (漢:字) là 禁煙. Cách đọc (reading) là きんえん (hiragana: ひらがな). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ diễn đạt ý tương tự có thể là: ⚫︎喫煙禁止(きつえんきんし): Cấm hút thuốc (cụm từ trang trọng hơn) ⚫︎タバコ禁止(たばこきんし): Cấm thuốc lá ⚫︎ノン・スモーカー(non sumookaa): Không hút thuốc (mượn từ tiếng Anh)
⚫︎喫煙(きつえん): Hút thuốc ⚫︎喫煙可(きつえんか): Được phép hút thuốc
禁煙の表示がない場所では、たばこを吸うことができます。 ・Bản dịch: Bạn có thể hút thuốc ở những nơi không có biển báo cấm hút thuốc. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc hút thuốc ở những khu vực không có quy định cấm.
彼は健康のために禁煙を決意しました。 ・Bản dịch: Anh ấy quyết tâm bỏ hút thuốc vì sức khỏe. ・Giải thích: Câu này nói về quyết tâm bỏ hút thuốc để cải thiện sức khỏe.
Từ 禁煙 được tạo thành từ hai chữ kanji: 禁(kin) nghĩa là "cấm" và 煙(en) nghĩa là "khói". Vì vậy, về cơ bản, 禁煙 có nghĩa là "cấm khói" hay "cấm hút thuốc".