Nihongo

収入(しゅうにゅう、shuunyuう)
- thu nhập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUNYUU

収入

しゅうにゅう

収入 (しゅうにゅう, phiên âm: shuunyuう) có nghĩa là "thu nhập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:thu nhập
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

収入 có nghĩa là "thu nhập" hoặc "doanh thu" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến số tiền mà một người, một công ty hoặc một tổ chức nhận được trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ công việc, đầu tư, bán hàng, hoặc các nguồn khác. Nó là một khái niệm rất quan trọng trong tài chính và kinh tế. 収入 thường được dùng để chỉ số tiền thu được trước khi trừ đi các chi phí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼の年収は1000万円です。 Dịch: Thu nhập hàng năm của anh ấy là 10 triệu yên. ⚫︎会社の収入が減った。 Dịch: Doanh thu của công ty đã giảm. ⚫︎アルバイトの収入で生活しています。 Dịch: Tôi sống bằng thu nhập từ công việc bán thời gian.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 収入 khi nói về số tiền bạn kiếm được từ công việc, các khoản đầu tư, hoặc các nguồn thu nhập khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các báo cáo tài chính, hoặc các tình huống kinh doanh.

Cách viết

Từ 収入 được viết bằng chữ Hán (kanji): 収入. Cách đọc là しゅうにゅう (shūnyū) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này, và không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 収入 (shūnyū): Thu nhập (dạng chung) ⚫︎ 所得 (shotoku): Thu nhập (thường dùng trong bối cảnh cá nhân, thuế) ⚫︎ 売り上げ (uriage): Doanh thu (của công ty từ việc bán hàng) ⚫︎ 収入金 (shūnyūkin): Tiền thu nhập

Từ trái nghĩa

⚫︎ 支出 (shishutsu): Chi tiêu ⚫︎ 費用 (hiyou): Chi phí ⚫︎ 損失 (sonshitsu): Lỗ, thua lỗ

Ví dụ câu 1

毎月の収入を把握することが大切です。 ・Bản dịch: Điều quan trọng là phải nắm bắt thu nhập hàng tháng của bạn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài chính cá nhân bằng cách theo dõi thu nhập.

Ví dụ câu 2

収入が増えたので、新しい車を買うことにしました。 ・Bản dịch: Vì thu nhập của tôi đã tăng, tôi quyết định mua một chiếc xe hơi mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ giữa tăng thu nhập và khả năng mua sắm các vật dụng lớn.

Nguồn gốc

Từ 収入 được tạo thành từ hai chữ Hán: 収 (shū) có nghĩa là "thu, thu hoạch" và 入 (nyū) có nghĩa là "vào, nhập". Ghép lại, chúng mang ý nghĩa "thu vào" hoặc "đi vào", ám chỉ dòng tiền đi vào một người, công ty hoặc tổ chức.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud