利益(りえき、rieki)
- lợi nhuận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RIEKI
利益
りえき
利益 (りえき, phiên âm: rieki) có nghĩa là "lợi nhuận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | lợi nhuận |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
利益 có nghĩa là lợi nhuận, lợi ích, hoặc sự thu được. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kinh doanh, tài chính, hoặc bất kỳ tình huống nào mà có sự thu được một cái gì đó có giá trị. Nó có thể là tiền bạc, sự thành công, hoặc bất kỳ lợi thế nào khác. Việc hiểu rõ về 利益 là rất quan trọng để có thể hiểu các cuộc thảo luận về kinh tế và kinh doanh bằng tiếng Nhật.
⚫︎会社の利益 ・Dịch: Lợi nhuận của công ty ⚫︎利益を上げる ・Dịch: Tăng lợi nhuận ⚫︎健康上の利益 ・Dịch: Lợi ích về sức khỏe
利益 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi nói về lợi nhuận của một công ty, lợi ích của việc làm một việc gì đó, hoặc lợi thế thu được từ một tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trang trọng và các bài viết.
Từ này thường được viết bằng kanji là 利益. Cách đọc là りえき (rieki) bằng hiragana. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
⚫︎儲け (mōke): Lợi nhuận (từ ngữ thông thường hơn, ít trang trọng hơn) ⚫︎得 (toku): Lợi ích, thu được (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác) ⚫︎利潤 (rirun): Lợi nhuận (từ đồng nghĩa chuyên ngành kinh tế hơn)
⚫︎損失 (sonshitsu): Mất mát, tổn thất ⚫︎損害 (songai): Thiệt hại
このプロジェクトは会社に大きな利益をもたらした。 ・Bản dịch: Dự án này đã mang lại lợi nhuận lớn cho công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 利益 để chỉ về lợi nhuận thu được từ dự án.
この投資は、長期的な利益が見込めます。 ・Bản dịch: Khoản đầu tư này có thể mang lại lợi ích lâu dài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 利益 để chỉ lợi ích thu được từ khoản đầu tư trong tương lai.
Từ 利益 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ 利 (li) có nghĩa là lợi ích, sự thuận lợi, còn chữ 益 (eki) cũng có nghĩa là lợi ích, sự tăng thêm. Ghép lại, chúng ta có một từ thể hiện ý nghĩa của lợi ích, sự thu được.