Nihongo

飛ばします(とばします、tobashimasu)
- bỏ qua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

飛

と

BA

ば

ば

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

飛ばします (とばします, phiên âm: tobashimasu) có nghĩa là "bỏ qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:bỏ qua
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tobashimasu

Hiragana:とばします

Thể lịch sự
(ます形)
とばします飛ばします。skip.
Thể từ điển
(辞書形)
飛ばしゅskip
Thể liên dụng
(て形)
飛ばして + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
飛ばしゃないnot skip

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
飛ばしたskipped
Thể kết thúc
(終止形)
飛ばしゅ。skip.
Thể điều kiện
(仮定形)
飛ばsへばif skip
Thể ý chí
(意志形)
飛ばしょう !let's skip
Thể mệnh lệnh
(命令形)
飛ばsへ !skip !
Giải thích AI
Ý nghĩa

飛ばします có nghĩa là "thả", "bắn", "phóng", "bỏ qua", "bỏ sót", hoặc "làm bay". Nghĩa của từ này thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường biểu thị hành động di chuyển một vật thể trong không gian hoặc loại bỏ một thứ gì đó. Nó cũng có thể có nghĩa bóng, chẳng hạn như "bỏ qua" một chủ đề hoặc "bỏ qua" một sự kiện. 飛ばします có thể là thể hiện tại khẳng định của động từ này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ボールを 飛ばします。 Dịch: Tôi thả/ném quả bóng đi. ⚫︎ レポートの最後のページを 飛ばしました。 Dịch: Tôi đã bỏ qua trang cuối của bản báo cáo. ⚫︎ 飛行機は空を 飛びます。 Dịch: Máy bay bay trên bầu trời. (Trong trường hợp này, "飛びます" (tobimasu) là dạng gốc của 飛ばします, và nghĩa là "bay".)

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 飛ばします khi muốn diễn tả hành động: ⚫︎ Làm cho một vật thể bay đi (ví dụ: bóng, máy bay). ⚫︎ Bỏ qua một phần nào đó (ví dụ: trang sách, bài tập). ⚫︎ Di chuyển một vật gì đó. ⚫︎ Loại bỏ một thứ gì đó (trong một số trường hợp, thường là theo nghĩa bóng). Việc chọn nghĩa chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: とばします ⚫︎ Kanji: 飛ばします Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Kanji) luôn là します. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa có thể bao gồm: ⚫︎ "Thả/ném": 投げる (nageru - ném) ⚫︎ "Bỏ qua": 省く (habuku - bỏ sót, lược bỏ), 無視する (mushi suru - phớt lờ, bỏ qua) ⚫︎ "Bay": 飛ぶ (tobu - bay)

Từ trái nghĩa

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, các từ trái nghĩa có thể bao gồm: ⚫︎ "Thả/ném": 受け取る (uketoru - nhận, đón lấy) ⚫︎ "Bỏ qua": 加える (kuaeru - thêm vào), 含める (fukumeru - bao gồm) ⚫︎ "Bay": 着地する (chakuchi suru - hạ cánh)

Ví dụ câu 1

彼 は 紙飛行機 を 飛ばし ました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thả một chiếc máy bay giấy. ・Giải thích: Ở đây, 飛ばし có nghĩa là "thả" hoặc "làm cho bay" một vật gì đó.

Ví dụ câu 2

質問 は 飛ばし て 、 次 の トピック に 行き ましょう。 ・Bản dịch: Hãy bỏ qua câu hỏi đó và chuyển sang chủ đề tiếp theo. ・Giải thích: Trong câu này, 飛ばし có nghĩa là "bỏ qua" một cái gì đó.

Nguồn gốc

Từ 飛ばします bắt nguồn từ động từ gốc 飛ぶ (tobu), có nghĩa là "bay". Chữ Hán 飛 (phi) có nghĩa là "bay". Phần 飛ばし thêm vào sau đó để tạo thành một động từ mang nghĩa hành động cụ thể hơn (Ví dụ: "thả", "ném", "bỏ qua").

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud