飛び出します(とびだします、tobidashimasu)
- vọt ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
飛
と
BI
び
び
DA
出
だ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
飛び出します (とびだします, phiên âm: tobidashimasu) có nghĩa là "vọt ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | vọt ra |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tobidashimasu
Hiragana:とびだします
Thể lịch sự (ます形) | とびだします飛び出します。jump out. |
Thể từ điển (辞書形) | 飛び出すjump out |
Thể liên dụng (て形) | 飛び出して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 飛び出さないnot jump out |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 飛び出したjump outed |
Thể kết thúc (終止形) | 飛び出す。jump out. |
Thể điều kiện (仮定形) | 飛び出せばif jump out |
Thể ý chí (意志形) | 飛び出そう !let's jump out |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 飛び出せ !jump out ! |
Giải thích AI
飛び出します có nghĩa là "vọt ra", "chạy ra", "lao ra", hoặc "bật ra" khỏi một vị trí nào đó, thường là một cách đột ngột và nhanh chóng. Nó thể hiện hành động di chuyển ra khỏi một nơi, một trạng thái, hoặc một vật gì đó. Nó nhấn mạnh sự di chuyển bất ngờ và có phần mạnh mẽ.
⚫︎子供が公園から道路に飛び出しました。 Dịch: Đứa trẻ lao ra đường từ công viên. ⚫︎ボールがコートの外に飛び出しました。 Dịch: Quả bóng vọt ra khỏi sân. ⚫︎驚いて、彼女は椅子から飛び出しました。 Dịch: Vì ngạc nhiên, cô ấy bật ra khỏi ghế.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả hành động di chuyển ra khỏi một vị trí một cách nhanh chóng và bất ngờ. ⚫︎ Thường dùng để miêu tả hành động của người, động vật, hoặc vật thể. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả hành động hàng ngày đến những tình huống kịch tính.
⚫︎ Được viết bằng: * Hiragana: とびだします * Kanji: 飛び出します ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là だします. ⚫︎ Các dạng khác của động từ này có thể bao gồm: 飛び出す (dạng từ điển), 飛び出した (quá khứ), 飛び出して (thể て), v.v.
⚫︎ 出て行きます (de te ikimasu) - đi ra ⚫︎ 走り出します (hashiridashimasu) - bắt đầu chạy (ra) ⚫︎ 飛び込みます (tobikomimasu) - nhảy vào (như trong nhảy xuống nước) ⚫︎ 現れます (arawaremasu) - xuất hiện
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét các động từ chỉ sự di chuyển vào như: * 入ります (hairimasu) - đi vào * 入り込みます (iri komimasu) - bước vào, chen vào
車が急に交差点に飛び出し、事故が起きました。 ・Bản dịch: Xe ô tô bất ngờ lao ra ngã tư, và tai nạn đã xảy ra. ・Giải thích: Diễn tả hành động đột ngột của xe, gây ra tai nạn.
そのニュースを聞いて、彼は驚いて部屋から飛び出しました。 ・Bản dịch: Nghe tin đó, anh ấy ngạc nhiên và lao ra khỏi phòng. ・Giải thích: Diễn tả phản ứng bất ngờ khi nghe tin tức.
⚫︎ 飛び出す là sự kết hợp của hai từ: * 飛び (tobi): có nghĩa là "bay", "nhảy", "vọt lên". * 出す (dasu): có nghĩa là "đưa ra", "lấy ra". ⚫︎ Vì vậy, nghĩa đen của 飛び出す là "vọt ra", "nhảy ra" hoặc "bật ra".