Nihongo

植物(しょくぶつ、shokubutsu)
- thực vật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKUBUTSU

植物

しょくぶつ

植物 (しょくぶつ, phiên âm: shokubutsu) có nghĩa là "thực vật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thực vật
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

植物, đọc là しょくぶつ (shokubutsu), có nghĩa là "thực vật" hoặc "cây cối". 植物 bao gồm tất cả các loài sinh vật đa bào, có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ thông qua quá trình quang hợp, ví dụ như cây cối, hoa, cỏ, rong rêu, v.v. Nó bao gồm nhiều loại hình thái và kích thước khác nhau, từ những cây nhỏ bé đến những cây cổ thụ khổng lồ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 公園には様々な種類の植物があります。 ・Dịch: Trong công viên có nhiều loại thực vật khác nhau. ⚫︎ 植物は太陽の光を使ってエネルギーを作ります。 ・Dịch: Thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra năng lượng. ⚫︎ 彼は植物の研究者です。 ・Dịch: Anh ấy là một nhà nghiên cứu về thực vật.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 植物 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về thế giới tự nhiên. Nó được dùng để chỉ chung các loài thực vật, hoặc khi bạn muốn nói về một loại cây cụ thể. Bạn có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bài viết khoa học, hoặc trong các buổi thảo luận về môi trường.

Cách viết

植物 thường được viết bằng kanji. Cách đọc bằng hiragana là しょくぶつ. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Cây cối (cây): từ tổng quát để chỉ các loài thực vật có thân gỗ. ⚫︎ 花 (hana): hoa ⚫︎ 草 (kusa): cỏ ⚫︎ 植生 (shokusei): thảm thực vật

Từ trái nghĩa

⚫︎ 動物 (dōbutsu): động vật ⚫︎ 生物 (seibutsu): sinh vật (nói chung)

Ví dụ câu 1

この植物は珍しい種類です。 ・Bản dịch: Loại thực vật này là một loài hiếm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 植物 để chỉ một loài thực vật cụ thể, nhấn mạnh sự hiếm có của nó.

Ví dụ câu 2

庭にはたくさんの植物を植えました。 ・Bản dịch: Tôi đã trồng rất nhiều cây trong vườn. ・Giải thích: Ở đây, 植物 được sử dụng để chỉ chung các loại cây cối đã được trồng trong vườn.

Nguồn gốc

Từ 植物 được tạo thành từ hai chữ kanji: 植 (shoku) có nghĩa là "trồng" hoặc "trồng trọt" và 物 (butsu) có nghĩa là "vật". Ghép lại, nó có nghĩa là "những vật được trồng" hoặc "thực vật".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud