住民(じゅうみん、juumin)
- cư dân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUMIN
住民
じゅうみん
住民 (じゅうみん, phiên âm: juumin) có nghĩa là "cư dân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cư dân |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
住民 có nghĩa là "cư dân" hoặc "người dân". Nó dùng để chỉ những người sống trong một khu vực, thành phố, quốc gia hoặc bất kỳ đơn vị hành chính nào khác.
⚫︎その町には多くの住民が住んでいます。 ・Bản dịch: Có rất nhiều cư dân sống trong thị trấn đó. ⚫︎新しい法律は住民の生活に影響を与えます。 ・Bản dịch: Luật mới sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân. ⚫︎住民投票の結果が出ました。 ・Bản dịch: Kết quả bỏ phiếu của cư dân đã được công bố.
Bạn có thể sử dụng 住民 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về dân số, quyền lợi của người dân, các vấn đề liên quan đến cộng đồng, hoặc khi đề cập đến các hoạt động trong khu vực sinh sống. Nó là một từ rất phổ biến và thường được sử dụng trong các thông báo chính thức, báo cáo, và trong giao tiếp hàng ngày.
Từ 住民 được viết bằng Kanji: 住民 • Cách đọc: じゅうみん (Jūmin) • Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
• 人々 (hitobito) - Người, con người (nói chung) • 市民 (shimin) - Công dân (thường dùng trong thành phố) • 国民 (kokumin) - Người dân (quốc gia)
• Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ người không sống ở khu vực đó, ví dụ: • 旅行者 (ryokōsha) - Khách du lịch • 訪問者 (hōmonsha) - Khách đến thăm
この地域では、住民が協力して地域の問題を解決しています。 • Bản dịch: Ở khu vực này, cư dân đang hợp tác để giải quyết các vấn đề của địa phương. • Giải thích: Câu này cho thấy vai trò tích cực của 住民 trong việc giải quyết các vấn đề cộng đồng.
台風の影響で、多くの住民が避難しました。 • Bản dịch: Vì ảnh hưởng của cơn bão, nhiều cư dân đã phải sơ tán. • Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 住民 trong bối cảnh khẩn cấp.
Từ 住民 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 住 (jū - trú, ở) và 民 (min - dân, người dân). Nó phản ánh ý nghĩa cơ bản của từ, chỉ những người đang "trú" (sống) trong một khu vực.