大雨(おおあめ、oおame)
- mưa lớn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OOAME
大雨
おおあめ
大雨 (おおあめ, phiên âm: oおame) có nghĩa là "mưa lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | mưa lớn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
大雨大雨 có nghĩa là "mưa lớn", "mưa to", hoặc "mưa rào". Nó chỉ một lượng mưa lớn rơi xuống trong một khoảng thời gian nhất định.
⚫︎ 昨日は大雨で、電車が遅れました。 Dịch: Hôm qua trời mưa to, tàu bị trễ. ⚫︎ 大雨警報が出ています。 Dịch: Cảnh báo mưa lớn đang được ban hành. ⚫︎ 週末は大雨の予報です。 Dịch: Dự báo cuối tuần sẽ có mưa to.
Bạn có thể sử dụng 大雨大雨 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả thời tiết. Ví dụ, khi bạn muốn thông báo về tình trạng mưa lớn, khi dự báo thời tiết, hoặc khi thảo luận về ảnh hưởng của mưa lớn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 大雨大雨 ⚫︎ Cách đọc (furigana): おおあめ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm kanji).
⚫︎ 豪雨(ごうう) - Mưa xối xả, mưa to. ⚫︎ どしゃ降り(どしゃぶり) - Mưa như trút nước. ⚫︎ 激しい雨(はげしいあめ) - Mưa lớn, mưa dữ dội.
⚫︎ 小雨(こさめ)- Mưa nhỏ, mưa lất phất. ⚫︎ 霧雨(きりさめ) - Mưa phùn.
大雨のため、飛行機が欠航になりました。 ・Bản dịch: Vì mưa to nên máy bay đã bị hủy chuyến. ・Giải thích: Câu này cho thấy ảnh hưởng của 大雨大雨 đến giao thông hàng không.
大雨の中、傘をさして歩きました。 ・Bản dịch: Tôi đã che ô và đi bộ trong mưa to. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đi bộ trong điều kiện thời tiết 大雨大雨.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 大 (おお - dai) nghĩa là "lớn" và 雨 (あめ - ame) nghĩa là "mưa".