Nihongo

梅雨(つゆ、tsuyu)
- mùa mưa (mai vũ)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUYU

梅雨

つゆ

梅雨 (つゆ, phiên âm: tsuyu) có nghĩa là "mùa mưa (mai vũ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:mùa mưa (mai vũ)
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

梅雨, được phiên âm là tsuyu, có nghĩa là "mùa mưa" ở Nhật Bản. Đây là một giai đoạn thời tiết đặc trưng, thường xảy ra vào tháng 6 và một phần của tháng 7. Trong suốt thời gian này, lượng mưa tăng lên đáng kể, độ ẩm cao và thời tiết thường âm u. Mùa mưa ở Nhật Bản không chỉ là mưa mà còn là sự kết hợp của nhiều yếu tố thời tiết khác nhau, tạo nên một bức tranh khí hậu đặc trưng. 梅雨 không chỉ là 梅雨 mà còn là sự thay đổi, chuyển biến của tự nhiên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今年の梅雨は長かった。 Dịch: Mùa mưa năm nay kéo dài. ⚫︎梅雨の時期は湿度が高い。 Dịch: Thời tiết vào mùa mưa có độ ẩm cao. ⚫︎梅雨が明けると夏が来る。 Dịch: Mùa mưa kết thúc thì mùa hè đến.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 梅雨 để nói về khoảng thời gian có mưa nhiều ở Nhật Bản. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả thời tiết, lên kế hoạch cho các hoạt động hoặc thảo luận về những thay đổi trong môi trường. Ví dụ, bạn có thể nói: "Hôm nay thời tiết giống như 梅雨 vậy." (Hôm nay thời tiết giống như mùa mưa vậy.)

Cách viết

⚫︎ Từ 梅雨 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 梅雨. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là つゆ (tsuyu) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Mùa mưa không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 雨季(uki): mùa mưa. ⚫︎ 長雨(nagaame): mưa kéo dài.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên có thể liên hệ đến mùa khô hay thời tiết nắng ráo: ⚫︎ 晴れ(hare): trời nắng. ⚫︎ 乾燥(kansou): khô ráo.

Ví dụ câu 1

梅雨の間は洗濯物が乾きにくい。 ・Bản dịch: Trong suốt mùa mưa, quần áo giặt khó khô. ・Giải thích: Câu này mô tả một vấn đề thường gặp trong mùa mưa, đó là việc phơi khô quần áo do độ ẩm cao và ít ánh nắng mặt trời.

Ví dụ câu 2

梅雨明けが待ち遠しい。 ・Bản dịch: Mong đến ngày kết thúc mùa mưa. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói về việc kết thúc mùa mưa và thời tiết trở nên tốt đẹp hơn.

Nguồn gốc

Từ 梅雨 bao gồm hai chữ Hán: 梅 (ume) nghĩa là "mận" và 雨 (ame) nghĩa là "mưa". Người ta cho rằng tên gọi này xuất phát từ việc mùa mưa trùng với mùa mận chín. Cũng có giả thuyết khác liên quan đến việc mốc meo dễ phát triển trong thời tiết ẩm ướt của mùa mưa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud