Nihongo

向けます(むけます、mukemasu)
- hướng tới

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MU

向

む

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

向けます (むけます, phiên âm: mukemasu) có nghĩa là "hướng tới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:hướng tới
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mukemasu

Hiragana:むけます

Thể lịch sự
(ます形)
むけます向けます。turn towards.
Thể từ điển
(辞書形)
向けるturn towards
Thể liên dụng
(て形)
向けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
向けないnot turn towards

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
向けたturn towardsed
Thể kết thúc
(終止形)
向ける。turn towards.
Thể điều kiện
(仮定形)
向ければif turn towards
Thể ý chí
(意志形)
向けよう !let's turn towards
Thể mệnh lệnh
(命令形)
向けろ !turn towards !
Giải thích AI
Ý nghĩa

向けます có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc hướng đến, dành cho, hoặc chuyển hướng. Nghĩa chính có thể được tóm tắt như sau: ⚫︎Hướng đến, nhắm đến một đối tượng, mục tiêu, hoặc hướng. ⚫︎Dành cho, phù hợp với một đối tượng, ví dụ như sản phẩm dành cho người tiêu dùng cụ thể. ⚫︎Chuyển hướng, chuyển đổi một cái gì đó sang một hướng khác. ⚫︎Chỉ về phía, biểu thị hướng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この映画は子供向けです。 Bản dịch: Bộ phim này dành cho trẻ em. ⚫︎会社は新しい市場向けに製品を開発した。 Bản dịch: Công ty đã phát triển sản phẩm cho thị trường mới. ⚫︎彼は私にカメラを向けた。 Bản dịch: Anh ấy hướng máy ảnh về phía tôi.

Cách sử dụng

向けます thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi nói về việc sản phẩm, dịch vụ được thiết kế, dành cho một đối tượng cụ thể. ⚫︎Khi nói về việc ai đó hướng ánh nhìn, hành động, hoặc một vật gì đó về phía một người hoặc một hướng. ⚫︎Khi nói về việc chuyển hướng một thứ gì đó. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể sử dụng 向けます khi muốn chỉ rõ đối tượng mà bạn đang đề cập đến.

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính: 向けます (Hiragana: むけます) ⚫︎Kanji: 向け (thường được sử dụng khi kết hợp với các từ khác để tạo ra từ ghép, ví dụ: 子供向け - dành cho trẻ em.) ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji): けます ⚫︎Các dạng biến thể của động từ: ◦Thể -ます: 向けます ◦Thể quá khứ: 向けました ◦Thể phủ định: 向けません ◦Thể mệnh lệnh: 向けろ (dạng không lịch sự) ◦Thể ý chí: 向けよう

Từ đồng nghĩa

⚫︎Nhắm đến: 目指します (めざします) - hướng đến, nhắm đến (mục tiêu) ⚫︎Dành cho: 対象 (たいしょう) - đối tượng, dành cho (như trong 子供向け) ⚫︎Hướng: 向かいます (むかいます) - đi về hướng, hướng đến ⚫︎Chỉ: 指します (さします) - chỉ, hướng về

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến sự bỏ qua, né tránh: ⚫︎避けます (さけます) - tránh né

Ví dụ câu 1

この本は初心者向けに書かれています。 ⚫︎Bản dịch: Cuốn sách này được viết dành cho người mới bắt đầu. ⚫︎Giải thích: Ở đây, 向け chỉ rõ đối tượng độc giả mục tiêu của cuốn sách là người mới bắt đầu.

Ví dụ câu 2

カメラを空に向けて写真を撮った。 ⚫︎Bản dịch: Tôi hướng máy ảnh lên trời và chụp ảnh. ⚫︎Giải thích: 向け chỉ hành động hướng máy ảnh lên phía trên.

Nguồn gốc

Động từ 向く (むく - hướng về, quay về) là gốc của từ 向けます. Việc thêm ます (masu) vào sau là hình thức lịch sự của động từ. Ý nghĩa chính vẫn là hướng về, xoay về, hoặc chỉ về một hướng cụ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud